| số nhiều | preciosities |
precious preciosity
tính quý giá
artistic preciosity
tính quý giá nghệ thuật
cultural preciosity
tính quý giá văn hóa
delicate preciosity
tính quý giá tinh tế
precious preciosities
những thứ quý giá
rare preciosity
tính quý hiếm
natural preciosity
tính quý giá tự nhiên
emotional preciosity
tính quý giá về mặt cảm xúc
intellectual preciosity
tính quý giá về mặt trí tuệ
social preciosity
tính quý giá về mặt xã hội
her preciosity in language makes her a great writer.
sự tinh tế trong ngôn ngữ của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà văn tuyệt vời.
he approached the task with a preciosity that impressed everyone.
anh ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự tinh tế khiến mọi người đều ấn tượng.
the preciosity of the artwork was evident in every detail.
sự tinh tế của tác phẩm nghệ thuật thể hiện rõ ở mọi chi tiết.
her preciosity about fashion often leads to unique outfits.
sự tinh tế của cô ấy về thời trang thường dẫn đến những bộ trang phục độc đáo.
there is a preciosity in the way he chooses his words.
có một sự tinh tế trong cách anh ấy lựa chọn lời nói.
they criticized the preciosity of his argument.
họ chỉ trích sự tinh tế trong lập luận của anh ấy.
preciosity in etiquette can sometimes be off-putting.
sự tinh tế trong nghi thức đôi khi có thể gây khó chịu.
she displayed a preciosity that was both charming and annoying.
cô ấy thể hiện sự tinh tế vừa quyến rũ vừa khó chịu.
his preciosity regarding details often delays projects.
sự tinh tế của anh ấy về chi tiết thường khiến các dự án bị trì hoãn.
preciosity in taste can lead to a more refined palate.
sự tinh tế trong gu thưởng thức có thể dẫn đến một khẩu vị tinh tế hơn.
precious preciosity
tính quý giá
artistic preciosity
tính quý giá nghệ thuật
cultural preciosity
tính quý giá văn hóa
delicate preciosity
tính quý giá tinh tế
precious preciosities
những thứ quý giá
rare preciosity
tính quý hiếm
natural preciosity
tính quý giá tự nhiên
emotional preciosity
tính quý giá về mặt cảm xúc
intellectual preciosity
tính quý giá về mặt trí tuệ
social preciosity
tính quý giá về mặt xã hội
her preciosity in language makes her a great writer.
sự tinh tế trong ngôn ngữ của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà văn tuyệt vời.
he approached the task with a preciosity that impressed everyone.
anh ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự tinh tế khiến mọi người đều ấn tượng.
the preciosity of the artwork was evident in every detail.
sự tinh tế của tác phẩm nghệ thuật thể hiện rõ ở mọi chi tiết.
her preciosity about fashion often leads to unique outfits.
sự tinh tế của cô ấy về thời trang thường dẫn đến những bộ trang phục độc đáo.
there is a preciosity in the way he chooses his words.
có một sự tinh tế trong cách anh ấy lựa chọn lời nói.
they criticized the preciosity of his argument.
họ chỉ trích sự tinh tế trong lập luận của anh ấy.
preciosity in etiquette can sometimes be off-putting.
sự tinh tế trong nghi thức đôi khi có thể gây khó chịu.
she displayed a preciosity that was both charming and annoying.
cô ấy thể hiện sự tinh tế vừa quyến rũ vừa khó chịu.
his preciosity regarding details often delays projects.
sự tinh tế của anh ấy về chi tiết thường khiến các dự án bị trì hoãn.
preciosity in taste can lead to a more refined palate.
sự tinh tế trong gu thưởng thức có thể dẫn đến một khẩu vị tinh tế hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay