| số nhiều | valuablenesses |
high valuableness
tính giá trị cao
valuableness assessment
đánh giá giá trị
valuableness measurement
đo lường giá trị
perceived valuableness
giá trị được nhận thức
valuableness criteria
tiêu chí đánh giá giá trị
valuableness factors
các yếu tố giá trị
valuableness index
chỉ số giá trị
valuableness analysis
phân tích giá trị
valuableness framework
khung đánh giá giá trị
valuableness concept
khái niệm về giá trị
the valuableness of education cannot be overstated.
tính giá trị của giáo dục không thể bị đánh giá thấp.
understanding the valuableness of friendships is essential.
hiểu được tầm quan trọng của tình bạn là điều cần thiết.
the valuableness of experience in the workplace is recognized by many.
tính giá trị của kinh nghiệm làm việc được nhiều người công nhận.
her valuableness as a team member was evident in every project.
tính giá trị của cô ấy như một thành viên trong nhóm đã rõ ràng trong mọi dự án.
the valuableness of cultural heritage should be preserved.
tính giá trị của di sản văn hóa cần được bảo tồn.
we should acknowledge the valuableness of diverse perspectives.
chúng ta nên thừa nhận tầm quan trọng của những quan điểm đa dạng.
the valuableness of community support is vital during tough times.
tính giá trị của sự hỗ trợ cộng đồng là rất quan trọng trong những thời điểm khó khăn.
recognizing the valuableness of mental health is crucial.
việc nhận ra tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần là rất quan trọng.
the valuableness of teamwork leads to better outcomes.
tính giá trị của tinh thần đồng đội dẫn đến kết quả tốt hơn.
investing in your skills increases your valuableness in the job market.
đầu tư vào kỹ năng của bạn sẽ làm tăng giá trị của bạn trên thị trường lao động.
high valuableness
tính giá trị cao
valuableness assessment
đánh giá giá trị
valuableness measurement
đo lường giá trị
perceived valuableness
giá trị được nhận thức
valuableness criteria
tiêu chí đánh giá giá trị
valuableness factors
các yếu tố giá trị
valuableness index
chỉ số giá trị
valuableness analysis
phân tích giá trị
valuableness framework
khung đánh giá giá trị
valuableness concept
khái niệm về giá trị
the valuableness of education cannot be overstated.
tính giá trị của giáo dục không thể bị đánh giá thấp.
understanding the valuableness of friendships is essential.
hiểu được tầm quan trọng của tình bạn là điều cần thiết.
the valuableness of experience in the workplace is recognized by many.
tính giá trị của kinh nghiệm làm việc được nhiều người công nhận.
her valuableness as a team member was evident in every project.
tính giá trị của cô ấy như một thành viên trong nhóm đã rõ ràng trong mọi dự án.
the valuableness of cultural heritage should be preserved.
tính giá trị của di sản văn hóa cần được bảo tồn.
we should acknowledge the valuableness of diverse perspectives.
chúng ta nên thừa nhận tầm quan trọng của những quan điểm đa dạng.
the valuableness of community support is vital during tough times.
tính giá trị của sự hỗ trợ cộng đồng là rất quan trọng trong những thời điểm khó khăn.
recognizing the valuableness of mental health is crucial.
việc nhận ra tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần là rất quan trọng.
the valuableness of teamwork leads to better outcomes.
tính giá trị của tinh thần đồng đội dẫn đến kết quả tốt hơn.
investing in your skills increases your valuableness in the job market.
đầu tư vào kỹ năng của bạn sẽ làm tăng giá trị của bạn trên thị trường lao động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay