precipitin

[Mỹ]/prɪˈsɪpɪtɪn/
[Anh]/prɪˈsɪpɪtɪn/

Dịch

n. một loại kháng thể gây ra sự kết tủa của các kháng nguyên tan.
Các dạng của từ
số nhiềuprecipitins

Cụm từ & Cách kết hợp

precipitin test

nghiệm pháp kết tủa

precipitin reaction

phản ứng kết tủa

precipitin line

đường cong kết tủa

precipitin formation

sự hình thành kết tủa

precipitin assay

xét nghiệm kết tủa

precipitin curve

đường cong kết tủa

precipitin binding

kết hợp kết tủa

precipitin activity

độ hoạt động của kết tủa

precipitin method

phương pháp kết tủa

Câu ví dụ

the precipitin test can help identify specific proteins in a sample.

Nghiệm pháp kết tụ (precipitin) có thể giúp xác định các protein cụ thể trong mẫu.

researchers use precipitin to study immune responses.

Các nhà nghiên cứu sử dụng kết tụ (precipitin) để nghiên cứu các phản ứng miễn dịch.

precipitin reactions can indicate the presence of certain pathogens.

Các phản ứng kết tụ (precipitin) có thể cho thấy sự hiện diện của một số tác nhân gây bệnh.

in the lab, we conducted a precipitin test on the serum sample.

Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi đã thực hiện một thử nghiệm kết tụ (precipitin) trên mẫu huyết thanh.

the precipitin line can help determine the concentration of antibodies.

Đường kết tụ (precipitin) có thể giúp xác định nồng độ kháng thể.

precipitin tests are commonly used in forensic science.

Các xét nghiệm kết tụ (precipitin) thường được sử dụng trong khoa học pháp y.

he explained how precipitin can be used in diagnostics.

Anh ấy giải thích cách kết tụ (precipitin) có thể được sử dụng trong chẩn đoán.

understanding precipitin reactions is crucial for immunology studies.

Hiểu các phản ứng kết tụ (precipitin) là rất quan trọng đối với các nghiên cứu về miễn dịch học.

the lab technician prepared the samples for the precipitin test.

Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã chuẩn bị các mẫu cho thử nghiệm kết tụ (precipitin).

precipitin can provide valuable information about disease outbreaks.

Kết tụ (precipitin) có thể cung cấp thông tin có giá trị về các đợt dịch bệnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay