precooked meals
bữa ăn chế biến trước
precooked rice
cơm chế biến trước
precooked pasta
mì ống chế biến trước
precooked chicken
gà chế biến trước
precooked vegetables
rau củ chế biến trước
precooked sausage
xúc xích chế biến trước
precooked fish
cá chế biến trước
precooked beans
đậu chế biến trước
precooked soup
súp chế biến trước
she bought precooked meals for the week.
Cô ấy đã mua các bữa ăn nấu chín sẵn cho cả tuần.
we prefer using precooked rice for quick dinners.
Chúng tôi thích sử dụng gạo nấu chín sẵn cho những bữa tối nhanh chóng.
precooked pasta saves a lot of time in the kitchen.
Mì ống nấu chín sẵn giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian trong bếp.
he added precooked chicken to his salad.
Anh ấy thêm gà nấu chín sẵn vào salad của mình.
they serve precooked dishes at the buffet.
Họ phục vụ các món ăn nấu chín sẵn tại nhà hàng buffet.
using precooked ingredients can simplify meal prep.
Sử dụng nguyên liệu nấu chín sẵn có thể giúp đơn giản hóa việc chuẩn bị bữa ăn.
she prefers to buy precooked meals to save time.
Cô ấy thích mua các bữa ăn nấu chín sẵn để tiết kiệm thời gian.
precooked vegetables can be a great addition to any dish.
Rau củ nấu chín sẵn có thể là một sự bổ sung tuyệt vời cho bất kỳ món ăn nào.
he heated up some precooked sausages for breakfast.
Anh ấy hâm nóng một ít xúc xích nấu chín sẵn để ăn sáng.
they sell a variety of precooked meals at the grocery store.
Họ bán nhiều loại các bữa ăn nấu chín sẵn tại cửa hàng tạp hóa.
precooked meals
bữa ăn chế biến trước
precooked rice
cơm chế biến trước
precooked pasta
mì ống chế biến trước
precooked chicken
gà chế biến trước
precooked vegetables
rau củ chế biến trước
precooked sausage
xúc xích chế biến trước
precooked fish
cá chế biến trước
precooked beans
đậu chế biến trước
precooked soup
súp chế biến trước
she bought precooked meals for the week.
Cô ấy đã mua các bữa ăn nấu chín sẵn cho cả tuần.
we prefer using precooked rice for quick dinners.
Chúng tôi thích sử dụng gạo nấu chín sẵn cho những bữa tối nhanh chóng.
precooked pasta saves a lot of time in the kitchen.
Mì ống nấu chín sẵn giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian trong bếp.
he added precooked chicken to his salad.
Anh ấy thêm gà nấu chín sẵn vào salad của mình.
they serve precooked dishes at the buffet.
Họ phục vụ các món ăn nấu chín sẵn tại nhà hàng buffet.
using precooked ingredients can simplify meal prep.
Sử dụng nguyên liệu nấu chín sẵn có thể giúp đơn giản hóa việc chuẩn bị bữa ăn.
she prefers to buy precooked meals to save time.
Cô ấy thích mua các bữa ăn nấu chín sẵn để tiết kiệm thời gian.
precooked vegetables can be a great addition to any dish.
Rau củ nấu chín sẵn có thể là một sự bổ sung tuyệt vời cho bất kỳ món ăn nào.
he heated up some precooked sausages for breakfast.
Anh ấy hâm nóng một ít xúc xích nấu chín sẵn để ăn sáng.
they sell a variety of precooked meals at the grocery store.
Họ bán nhiều loại các bữa ăn nấu chín sẵn tại cửa hàng tạp hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay