predations

[Mỹ]/prɪ'deɪʃ(ə)n/
[Anh]/prɪ'deʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành vi săn mồi

Cụm từ & Cách kết hợp

predation pressure

áp lực săn mồi

predation risk

nguy cơ bị săn mồi

Câu ví dụ

Dhole predation on these ungulates did not differ from random.

Hành vi săn mồi của chó dhole đối với những động vật ăn cỏ này không khác gì sự ngẫu nhiên.

1. 3.Food, temperature and predation pressure directly act on the value of venturous revenue and are major environmental factors affecting DVM of the copepod.

1. 3.Thức ăn, nhiệt độ và áp lực săn mồi tác động trực tiếp đến giá trị doanh thu mạo hiểm và là những yếu tố môi trường chính ảnh hưởng đến DVM của loài giáp xác.

Predation plays a crucial role in the balance of ecosystems.

Săn mồi đóng vai trò quan trọng trong sự cân bằng của các hệ sinh thái.

The lioness displayed impressive predation skills while hunting.

Con sư tử cái đã thể hiện kỹ năng săn mồi ấn tượng trong khi săn bắn.

Predation can lead to a decrease in prey populations.

Săn mồi có thể dẫn đến sự suy giảm quần thể con mồi.

Some animals have evolved camouflage as a defense against predation.

Một số loài động vật đã tiến hóa ngụy trang như một biện pháp phòng thủ chống lại săn mồi.

The study focused on the impact of predation on marine ecosystems.

Nghiên cứu tập trung vào tác động của săn mồi đối với các hệ sinh thái biển.

Predation is a natural behavior observed in many species.

Săn mồi là một hành vi tự nhiên được quan sát thấy ở nhiều loài.

The survival of the fittest is often seen in the context of predation.

Sự sống còn của người mạnh nhất thường được nhìn thấy trong bối cảnh săn mồi.

Predation pressure can drive evolutionary changes in prey species.

Áp lực săn mồi có thể thúc đẩy những thay đổi tiến hóa ở loài con mồi.

Birds of prey are known for their efficient predation techniques.

Chim săn mồi nổi tiếng với các kỹ thuật săn mồi hiệu quả.

Predation can influence the behavior and distribution of prey animals.

Săn mồi có thể ảnh hưởng đến hành vi và sự phân bố của động vật con mồi.

Ví dụ thực tế

It's hard to watch these predations, but death is a crucial part of the natural cycle.

Thật khó khăn khi chứng kiến những hành vi săn mồi này, nhưng cái chết là một phần quan trọng của vòng tuần hoàn tự nhiên.

Nguồn: Wolf's Storm

Many insects, for example, use flight to avoid predation.

Nhiều loài côn trùng, ví dụ, sử dụng khả năng bay để tránh bị săn mồi.

Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected Speeches

When released from the threat of predation, then, females tend to be gaudier.

Khi thoát khỏi sự đe dọa của việc bị săn mồi, thì các con cái có xu hướng trở nên sặc sỡ hơn.

Nguồn: The Economist (Summary)

The study of coprolites tells you key information about an animal's diet and predation habits.

Nghiên cứu phân của động vật cho bạn biết những thông tin quan trọng về chế độ ăn và thói quen săn mồi của động vật.

Nguồn: Natural History Museum

From an evolutionary perspective getting out there and mating would increase the odds of predation.

Từ góc độ tiến hóa, việc ra ngoài và giao phối sẽ làm tăng khả năng bị săn mồi.

Nguồn: Daily English Listening | Bilingual Intensive Reading

This makes their offspring more vulnerable to predation than those of the tunnelers and rollers.

Điều này khiến con non của chúng dễ bị săn mồi hơn so với con non của những loài đào hang và cuộn tròn.

Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected Speeches

And finally, predation is a more likely reason for the uneven pattern of otter decline.

Cuối cùng, việc săn mồi có lẽ là lý do chính đáng cho sự suy giảm không đều của loài hải cẩu.

Nguồn: TOEFL Writing Preparation Guide

The thing about predation is it's very dangerous, both for the prey and for the predator.

Điều đáng nói về việc săn mồi là nó rất nguy hiểm, cả đối với con mồi và đối với kẻ săn mồi.

Nguồn: Discovery Channel: Battle of the Dinosaurs

Ongoing investigations have shown that predation is the most likely cause of the sea otter decline after all.

Các cuộc điều tra đang diễn ra đã chỉ ra rằng việc săn mồi có lẽ là nguyên nhân chính của sự suy giảm số lượng hải cẩu sau tất cả.

Nguồn: TOEFL Writing Preparation Guide

So in this case there's across-protection mutualism between these two species in which they help to avoid predation.

Vì vậy, trong trường hợp này, có sự cộng sinh bảo vệ lẫn nhau giữa hai loài này, trong đó chúng giúp nhau tránh bị săn mồi.

Nguồn: Science in 60 Seconds Listening Collection June 2016

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay