predestiny

[Mỹ]/[ˈprɛdɪstɪni]/
[Anh]/[ˈprɛdɪstɪni]/

Dịch

n. niềm tin rằng tất cả các sự kiện đều đã được quyết định trước; một tiến trình sự kiện được xác định trước; niềm tin vào số phận hoặc định mệnh.

Cụm từ & Cách kết hợp

predestiny believes

Vietnamese_translation

predestiny's call

Vietnamese_translation

predestiny's hand

Vietnamese_translation

defying predestiny

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

do you believe in the idea of predestiny and fate?

Bạn có tin vào ý niệm tiền định và số phận không?

their meeting felt like a predestiny, a moment meant to be.

Gặp gỡ của họ cảm giác như là một sự tiền định, một khoảnh khắc được định sẵn.

he wondered if their relationship was simply a matter of predestiny.

Ông ấy tự hỏi liệu mối quan hệ của họ chỉ đơn giản là một vấn đề của sự tiền định.

the ancient texts spoke of a predestined path for all individuals.

Các văn bản cổ đại nói về một con đường được định sẵn cho tất cả các cá nhân.

she felt a strong sense of predestiny guiding her decisions.

Cô ấy cảm thấy một sự tiền định mạnh mẽ định hướng quyết định của cô ấy.

is it possible to defy one's predestiny, or are we just puppets?

Có thể chống lại số phận tiền định của mình được không, hay chúng ta chỉ là những con rối?

the concept of predestiny is a recurring theme in many cultures.

Ý niệm về tiền định là một chủ đề lặp lại trong nhiều nền văn hóa.

they accepted their predestined roles within the family business.

Họ chấp nhận các vai trò được định sẵn trong doanh nghiệp gia đình.

the stars seemed to align, suggesting a predestined outcome.

Các ngôi sao dường như sắp xếp lại, gợi ý một kết quả được định sẵn.

he questioned whether free will or predestiny held more sway.

Ông ấy nghi vấn liệu ý chí tự do hay tiền định có ảnh hưởng lớn hơn.

the play explored the themes of love and predestiny intertwined.

Bản kịch khám phá các chủ đề tình yêu và tiền định đan xen.

despite their efforts, they seemed bound by a sense of predestiny.

Dù có nỗ lực, họ dường như bị ràng buộc bởi một cảm giác tiền định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay