| số nhiều | predications |
make a predication
dự đoán
accurate predication
dự đoán chính xác
economic predication
dự đoán kinh tế
make a predication about the future
dự đoán về tương lai
the predication of the weather forecast
dự đoán về dự báo thời tiết
base your decision on sound predication
dựa quyết định của bạn trên những dự đoán xác đáng
the predication turned out to be accurate
dự đoán hóa ra lại chính xác
economic predication is often challenging
dự đoán kinh tế thường đầy thách thức
the company's predication of growth
dự đoán tăng trưởng của công ty
rely on data for accurate predication
dựa vào dữ liệu để có những dự đoán chính xác
make a predication based on trends
thực hiện một dự đoán dựa trên xu hướng
the predication was way off
dự đoán đã sai hoàn toàn
scientific predication can be complex
dự đoán khoa học có thể phức tạp
make a predication
dự đoán
accurate predication
dự đoán chính xác
economic predication
dự đoán kinh tế
make a predication about the future
dự đoán về tương lai
the predication of the weather forecast
dự đoán về dự báo thời tiết
base your decision on sound predication
dựa quyết định của bạn trên những dự đoán xác đáng
the predication turned out to be accurate
dự đoán hóa ra lại chính xác
economic predication is often challenging
dự đoán kinh tế thường đầy thách thức
the company's predication of growth
dự đoán tăng trưởng của công ty
rely on data for accurate predication
dựa vào dữ liệu để có những dự đoán chính xác
make a predication based on trends
thực hiện một dự đoán dựa trên xu hướng
the predication was way off
dự đoán đã sai hoàn toàn
scientific predication can be complex
dự đoán khoa học có thể phức tạp
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay