predictability challenges
thách thức về khả năng dự đoán
predictability limits
giới hạn về khả năng dự đoán
predictability gains
lợi ích về khả năng dự đoán
predictability assessment
đánh giá về khả năng dự đoán
predictability factors
yếu tố ảnh hưởng đến khả năng dự đoán
predictability models
mô hình dự đoán
predictability risks
rủi ro về khả năng dự đoán
predictability index
chỉ số dự đoán
predictability patterns
mẫu hình dự đoán
predictability analysis
phân tích khả năng dự đoán
the stock market's predictabilities have diminished significantly in recent years.
Những khả năng dự đoán của thị trường chứng khoán đã giảm đáng kể trong những năm gần đây.
despite the data, there were few predictabilities regarding consumer behavior.
Bất chấp dữ liệu, có rất ít khả năng dự đoán về hành vi của người tiêu dùng.
weather patterns exhibit fewer predictabilities than they used to due to climate change.
Các mô hình thời tiết ít có khả năng dự đoán hơn so với trước đây do biến đổi khí hậu.
the algorithm aimed to exploit any predictabilities in the user's online activity.
Thuật toán hướng tới khai thác bất kỳ khả năng dự đoán nào trong hoạt động trực tuyến của người dùng.
understanding the predictabilities of the system is crucial for effective management.
Hiểu được những khả năng dự đoán của hệ thống là rất quan trọng để quản lý hiệu quả.
the research focused on identifying potential predictabilities in disease outbreaks.
Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các khả năng dự đoán tiềm năng trong các đợt bùng phát dịch bệnh.
the team analyzed historical data to uncover any statistical predictabilities.
Nhóm đã phân tích dữ liệu lịch sử để tìm ra bất kỳ khả năng dự đoán thống kê nào.
the lack of predictabilities made forecasting sales particularly challenging.
Sự thiếu hụt các khả năng dự đoán khiến việc dự báo doanh số trở nên đặc biệt khó khăn.
the model sought to quantify the remaining predictabilities in the data set.
Mô hình tìm cách định lượng những khả năng dự đoán còn lại trong tập dữ liệu.
the project investigated the inherent predictabilities of the natural phenomenon.
Dự án điều tra những khả năng dự đoán vốn có của hiện tượng tự nhiên.
the consultant highlighted the system's surprising lack of predictabilities.
Người tư vấn làm nổi bật sự thiếu hụt đáng ngạc nhiên về khả năng dự đoán của hệ thống.
predictability challenges
thách thức về khả năng dự đoán
predictability limits
giới hạn về khả năng dự đoán
predictability gains
lợi ích về khả năng dự đoán
predictability assessment
đánh giá về khả năng dự đoán
predictability factors
yếu tố ảnh hưởng đến khả năng dự đoán
predictability models
mô hình dự đoán
predictability risks
rủi ro về khả năng dự đoán
predictability index
chỉ số dự đoán
predictability patterns
mẫu hình dự đoán
predictability analysis
phân tích khả năng dự đoán
the stock market's predictabilities have diminished significantly in recent years.
Những khả năng dự đoán của thị trường chứng khoán đã giảm đáng kể trong những năm gần đây.
despite the data, there were few predictabilities regarding consumer behavior.
Bất chấp dữ liệu, có rất ít khả năng dự đoán về hành vi của người tiêu dùng.
weather patterns exhibit fewer predictabilities than they used to due to climate change.
Các mô hình thời tiết ít có khả năng dự đoán hơn so với trước đây do biến đổi khí hậu.
the algorithm aimed to exploit any predictabilities in the user's online activity.
Thuật toán hướng tới khai thác bất kỳ khả năng dự đoán nào trong hoạt động trực tuyến của người dùng.
understanding the predictabilities of the system is crucial for effective management.
Hiểu được những khả năng dự đoán của hệ thống là rất quan trọng để quản lý hiệu quả.
the research focused on identifying potential predictabilities in disease outbreaks.
Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các khả năng dự đoán tiềm năng trong các đợt bùng phát dịch bệnh.
the team analyzed historical data to uncover any statistical predictabilities.
Nhóm đã phân tích dữ liệu lịch sử để tìm ra bất kỳ khả năng dự đoán thống kê nào.
the lack of predictabilities made forecasting sales particularly challenging.
Sự thiếu hụt các khả năng dự đoán khiến việc dự báo doanh số trở nên đặc biệt khó khăn.
the model sought to quantify the remaining predictabilities in the data set.
Mô hình tìm cách định lượng những khả năng dự đoán còn lại trong tập dữ liệu.
the project investigated the inherent predictabilities of the natural phenomenon.
Dự án điều tra những khả năng dự đoán vốn có của hiện tượng tự nhiên.
the consultant highlighted the system's surprising lack of predictabilities.
Người tư vấn làm nổi bật sự thiếu hụt đáng ngạc nhiên về khả năng dự đoán của hệ thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay