| ngôi thứ ba số ít | predigests |
| hiện tại phân từ | predigesting |
| thì quá khứ | predigested |
| quá khứ phân từ | predigested |
predigest food
tiêu hóa thức ăn
predigest information
tiêu hóa thông tin
predigest data
tiêu hóa dữ liệu
predigest concepts
tiêu hóa các khái niệm
predigest ideas
tiêu hóa các ý tưởng
predigest content
tiêu hóa nội dung
predigest material
tiêu hóa tài liệu
predigest thoughts
tiêu hóa suy nghĩ
predigest messages
tiêu hóa các thông điệp
predigest knowledge
tiêu hóa kiến thức
children can predigest complex ideas with the right guidance.
trẻ em có thể tiêu hóa các ý tưởng phức tạp với sự hướng dẫn phù hợp.
teachers often predigest information to help students understand.
các giáo viên thường đơn giản hóa thông tin để giúp học sinh hiểu.
when reading, it's helpful to predigest the material beforehand.
khi đọc, việc đơn giản hóa tài liệu trước khi đọc là rất hữu ích.
he likes to predigest his research findings before presenting them.
anh ấy thích đơn giản hóa các kết quả nghiên cứu của mình trước khi trình bày chúng.
predigesting the content can save time during discussions.
việc đơn giản hóa nội dung có thể tiết kiệm thời gian trong các cuộc thảo luận.
she has a talent for predigesting difficult texts.
cô ấy có tài năng đơn giản hóa các văn bản khó.
predigesting information can enhance learning efficiency.
việc đơn giản hóa thông tin có thể nâng cao hiệu quả học tập.
it's important to predigest the main points before the meeting.
rất quan trọng là phải đơn giản hóa các điểm chính trước cuộc họp.
he often predigests news articles for his blog.
anh ấy thường đơn giản hóa các bài báo tin tức cho blog của mình.
predigesting the instructions made the task easier to follow.
việc đơn giản hóa hướng dẫn khiến nhiệm vụ dễ thực hiện hơn.
predigest food
tiêu hóa thức ăn
predigest information
tiêu hóa thông tin
predigest data
tiêu hóa dữ liệu
predigest concepts
tiêu hóa các khái niệm
predigest ideas
tiêu hóa các ý tưởng
predigest content
tiêu hóa nội dung
predigest material
tiêu hóa tài liệu
predigest thoughts
tiêu hóa suy nghĩ
predigest messages
tiêu hóa các thông điệp
predigest knowledge
tiêu hóa kiến thức
children can predigest complex ideas with the right guidance.
trẻ em có thể tiêu hóa các ý tưởng phức tạp với sự hướng dẫn phù hợp.
teachers often predigest information to help students understand.
các giáo viên thường đơn giản hóa thông tin để giúp học sinh hiểu.
when reading, it's helpful to predigest the material beforehand.
khi đọc, việc đơn giản hóa tài liệu trước khi đọc là rất hữu ích.
he likes to predigest his research findings before presenting them.
anh ấy thích đơn giản hóa các kết quả nghiên cứu của mình trước khi trình bày chúng.
predigesting the content can save time during discussions.
việc đơn giản hóa nội dung có thể tiết kiệm thời gian trong các cuộc thảo luận.
she has a talent for predigesting difficult texts.
cô ấy có tài năng đơn giản hóa các văn bản khó.
predigesting information can enhance learning efficiency.
việc đơn giản hóa thông tin có thể nâng cao hiệu quả học tập.
it's important to predigest the main points before the meeting.
rất quan trọng là phải đơn giản hóa các điểm chính trước cuộc họp.
he often predigests news articles for his blog.
anh ấy thường đơn giản hóa các bài báo tin tức cho blog của mình.
predigesting the instructions made the task easier to follow.
việc đơn giản hóa hướng dẫn khiến nhiệm vụ dễ thực hiện hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay