undigest food
thức ăn không tiêu hóa được
difficulty undigest
kho khăn trong việc tiêu hóa
undigest feeling
cảm giác không tiêu hóa được
fully undigest
hoàn toàn không tiêu hóa được
undigest symptoms
triệu chứng không tiêu hóa được
undigest problem
vấn đề không tiêu hóa được
undigest quickly
tiêu hóa nhanh không được
undigest matter
vấn đề không tiêu hóa được
undigest state
trạng thái không tiêu hóa được
undigest now
không tiêu hóa được ngay bây giờ
the project felt undigest after the budget cuts.
Dự án cảm thấy khó tiêu hóa sau khi cắt giảm ngân sách.
her sudden resignation was completely undigest to the team.
Sự từ chức đột ngột của cô ấy hoàn toàn khó tiêu hóa đối với đội nhóm.
the news of the merger was undigest to many employees.
Tin tức về việc sáp nhập là điều khó tiêu hóa đối với nhiều nhân viên.
the complex legal jargon was undigest to the average person.
Ngôn ngữ pháp lý phức tạp là điều khó tiêu hóa đối với người bình thường.
the constant criticism became undigest to him over time.
Sự chỉ trích liên tục trở nên khó tiêu hóa đối với anh ấy theo thời gian.
the sheer scale of the problem was undigest to the committee.
Quy mô lớn của vấn đề là điều khó tiêu hóa đối với hội đồng.
the lack of transparency made the decision undigest.
Sự thiếu minh bạch khiến quyết định trở nên khó tiêu hóa.
the company's new policy was undigest to most staff.
Chính sách mới của công ty là điều khó tiêu hóa đối với đa số nhân viên.
the judge's ruling was undigest to the defendant.
Phán quyết của thẩm phán là điều khó tiêu hóa đối với bị cáo.
the constant delays were undigest to the customers.
Sự chậm trễ liên tục là điều khó tiêu hóa đối với khách hàng.
the unfairness of the system was undigest to everyone involved.
Sự bất công của hệ thống là điều khó tiêu hóa đối với tất cả những người liên quan.
undigest food
thức ăn không tiêu hóa được
difficulty undigest
kho khăn trong việc tiêu hóa
undigest feeling
cảm giác không tiêu hóa được
fully undigest
hoàn toàn không tiêu hóa được
undigest symptoms
triệu chứng không tiêu hóa được
undigest problem
vấn đề không tiêu hóa được
undigest quickly
tiêu hóa nhanh không được
undigest matter
vấn đề không tiêu hóa được
undigest state
trạng thái không tiêu hóa được
undigest now
không tiêu hóa được ngay bây giờ
the project felt undigest after the budget cuts.
Dự án cảm thấy khó tiêu hóa sau khi cắt giảm ngân sách.
her sudden resignation was completely undigest to the team.
Sự từ chức đột ngột của cô ấy hoàn toàn khó tiêu hóa đối với đội nhóm.
the news of the merger was undigest to many employees.
Tin tức về việc sáp nhập là điều khó tiêu hóa đối với nhiều nhân viên.
the complex legal jargon was undigest to the average person.
Ngôn ngữ pháp lý phức tạp là điều khó tiêu hóa đối với người bình thường.
the constant criticism became undigest to him over time.
Sự chỉ trích liên tục trở nên khó tiêu hóa đối với anh ấy theo thời gian.
the sheer scale of the problem was undigest to the committee.
Quy mô lớn của vấn đề là điều khó tiêu hóa đối với hội đồng.
the lack of transparency made the decision undigest.
Sự thiếu minh bạch khiến quyết định trở nên khó tiêu hóa.
the company's new policy was undigest to most staff.
Chính sách mới của công ty là điều khó tiêu hóa đối với đa số nhân viên.
the judge's ruling was undigest to the defendant.
Phán quyết của thẩm phán là điều khó tiêu hóa đối với bị cáo.
the constant delays were undigest to the customers.
Sự chậm trễ liên tục là điều khó tiêu hóa đối với khách hàng.
the unfairness of the system was undigest to everyone involved.
Sự bất công của hệ thống là điều khó tiêu hóa đối với tất cả những người liên quan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay