predominated

[Mỹ]/prɪˈdɒmɪneɪtɪd/
[Anh]/prɪˈdɑːməˌneɪtɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. có ảnh hưởng kiểm soát đối với một cái gì đó; là yếu tố mạnh nhất hoặc chính.

Cụm từ & Cách kết hợp

predominated culture

văn hóa chi phối

predominated group

nhóm chi phối

predominated opinion

ý kiến chi phối

predominated style

phong cách chi phối

predominated theme

chủ đề chi phối

predominated factor

yếu tố chi phối

predominated trend

xu hướng chi phối

predominated ideology

tư tưởng chi phối

predominated belief

niềm tin chi phối

predominated narrative

dòng chuyện chi phối

Câu ví dụ

the blue color predominated in the painting.

màu xanh lam chiếm ưu thế trong bức tranh.

in the meeting, technical issues predominated the discussion.

trong cuộc họp, các vấn đề kỹ thuật chiếm ưu thế trong cuộc thảo luận.

during the summer, tourists predominated the local beaches.

trong suốt mùa hè, khách du lịch chiếm ưu thế trên những bãi biển địa phương.

in her speech, optimism predominated over pessimism.

trong bài phát biểu của cô ấy, lạc quan chiếm ưu thế hơn chủ nghĩa bi quan.

in the survey, satisfaction levels predominated among customers.

trong cuộc khảo sát, mức độ hài lòng chiếm ưu thế trong số khách hàng.

the debate was predominated by environmental concerns.

cuộc tranh luận bị chi phối bởi những lo ngại về môi trường.

in the region, agriculture predominated the economy.

trong khu vực, nông nghiệp chiếm ưu thế trong nền kinh tế.

historical themes predominated in the novel.

các chủ đề lịch sử chiếm ưu thế trong cuốn tiểu thuyết.

in the class, female students predominated.

trong lớp học, sinh viên nữ chiếm ưu thế.

in the festival, traditional music predominated the performances.

trong lễ hội, âm nhạc truyền thống chiếm ưu thế trong các buổi biểu diễn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay