school prefects
thủ khoá trường học
head prefects
thủ khoá trưởng
prefects meeting
cuộc họp của các thủ khoá
prefects' duties
nhiệm vụ của các thủ khoá
prefects council
hội đồng thủ khoá
prefects role
vai trò của thủ khoá
prefects badge
huy hiệu thủ khoá
prefects training
đào tạo thủ khoá
prefects system
hệ thống thủ khoá
prefects selection
quy trình tuyển chọn thủ khoá
the prefects are responsible for maintaining discipline in the school.
các hiệu trưởng chịu trách nhiệm duy trì kỷ luật trong trường học.
each class has a few prefects to help the teachers.
mỗi lớp có một vài hiệu trưởng để giúp đỡ giáo viên.
the head prefect organized a charity event.
hiệu trưởng trưởng đã tổ chức một sự kiện từ thiện.
prefects often lead the school assembly.
các hiệu trưởng thường xuyên dẫn dắt cuộc họp của trường.
being a prefect is a great honor for students.
việc trở thành hiệu trưởng là một vinh dự lớn đối với học sinh.
prefects help new students adjust to school life.
các hiệu trưởng giúp đỡ học sinh mới làm quen với cuộc sống ở trường.
they held a meeting for all the prefects last week.
họ đã tổ chức một cuộc họp cho tất cả các hiệu trưởng vào tuần trước.
prefects receive special training to handle conflicts.
các hiệu trưởng nhận được đào tạo đặc biệt để xử lý các xung đột.
the prefects' duties include supervising lunch breaks.
nhiệm vụ của các hiệu trưởng bao gồm giám sát giờ ăn trưa.
students look up to the prefects as role models.
học sinh coi các hiệu trưởng là hình mẫu lý tưởng.
school prefects
thủ khoá trường học
head prefects
thủ khoá trưởng
prefects meeting
cuộc họp của các thủ khoá
prefects' duties
nhiệm vụ của các thủ khoá
prefects council
hội đồng thủ khoá
prefects role
vai trò của thủ khoá
prefects badge
huy hiệu thủ khoá
prefects training
đào tạo thủ khoá
prefects system
hệ thống thủ khoá
prefects selection
quy trình tuyển chọn thủ khoá
the prefects are responsible for maintaining discipline in the school.
các hiệu trưởng chịu trách nhiệm duy trì kỷ luật trong trường học.
each class has a few prefects to help the teachers.
mỗi lớp có một vài hiệu trưởng để giúp đỡ giáo viên.
the head prefect organized a charity event.
hiệu trưởng trưởng đã tổ chức một sự kiện từ thiện.
prefects often lead the school assembly.
các hiệu trưởng thường xuyên dẫn dắt cuộc họp của trường.
being a prefect is a great honor for students.
việc trở thành hiệu trưởng là một vinh dự lớn đối với học sinh.
prefects help new students adjust to school life.
các hiệu trưởng giúp đỡ học sinh mới làm quen với cuộc sống ở trường.
they held a meeting for all the prefects last week.
họ đã tổ chức một cuộc họp cho tất cả các hiệu trưởng vào tuần trước.
prefects receive special training to handle conflicts.
các hiệu trưởng nhận được đào tạo đặc biệt để xử lý các xung đột.
the prefects' duties include supervising lunch breaks.
nhiệm vụ của các hiệu trưởng bao gồm giám sát giờ ăn trưa.
students look up to the prefects as role models.
học sinh coi các hiệu trưởng là hình mẫu lý tưởng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay