| số nhiều | prefigurations |
prefiguration of events
dự báo trước các sự kiện
prefiguration in art
tiền báo trong nghệ thuật
prefiguration of ideas
tiền báo về ý tưởng
prefiguration of future
tiền báo về tương lai
prefiguration of change
tiền báo về sự thay đổi
prefiguration of theory
tiền báo về lý thuyết
prefiguration of concepts
tiền báo về các khái niệm
prefiguration in literature
tiền báo trong văn học
prefiguration of patterns
tiền báo về các khuôn mẫu
prefiguration of actions
tiền báo về các hành động
his artwork serves as a prefiguration of future trends in modern art.
tác phẩm nghệ thuật của anh ấy đóng vai trò như một dự báo về các xu hướng trong tương lai của nghệ thuật hiện đại.
the novel's opening chapter is a prefiguration of the main conflict.
chương mở đầu của cuốn tiểu thuyết là một dự báo về xung đột chính.
many cultures use rituals as a prefiguration of important life events.
nhiều nền văn hóa sử dụng các nghi lễ như một dự báo về các sự kiện quan trọng trong cuộc đời.
her dreams often act as a prefiguration of what is to come.
những giấc mơ của cô thường đóng vai trò như một dự báo về những gì sắp xảy ra.
the architect's design is a prefiguration of sustainable living.
thiết kế của kiến trúc sư là một dự báo về lối sống bền vững.
in literature, foreshadowing serves as a prefiguration of the plot twist.
trong văn học, việc báo trước đóng vai trò như một dự báo về tình tiết bất ngờ.
the child's behavior is often a prefiguration of adult personality traits.
hành vi của trẻ em thường là một dự báo về các đặc điểm tính cách của người lớn.
historical events can act as a prefiguration of future societal changes.
các sự kiện lịch sử có thể đóng vai trò như một dự báo về những thay đổi xã hội trong tương lai.
the film's ending is a prefiguration of a sequel to come.
kết thúc của bộ phim là một dự báo về phần tiếp theo sắp tới.
his speech was a prefiguration of the challenges we will face.
nguyên tắc của anh ấy là một dự báo về những thách thức mà chúng ta sẽ phải đối mặt.
prefiguration of events
dự báo trước các sự kiện
prefiguration in art
tiền báo trong nghệ thuật
prefiguration of ideas
tiền báo về ý tưởng
prefiguration of future
tiền báo về tương lai
prefiguration of change
tiền báo về sự thay đổi
prefiguration of theory
tiền báo về lý thuyết
prefiguration of concepts
tiền báo về các khái niệm
prefiguration in literature
tiền báo trong văn học
prefiguration of patterns
tiền báo về các khuôn mẫu
prefiguration of actions
tiền báo về các hành động
his artwork serves as a prefiguration of future trends in modern art.
tác phẩm nghệ thuật của anh ấy đóng vai trò như một dự báo về các xu hướng trong tương lai của nghệ thuật hiện đại.
the novel's opening chapter is a prefiguration of the main conflict.
chương mở đầu của cuốn tiểu thuyết là một dự báo về xung đột chính.
many cultures use rituals as a prefiguration of important life events.
nhiều nền văn hóa sử dụng các nghi lễ như một dự báo về các sự kiện quan trọng trong cuộc đời.
her dreams often act as a prefiguration of what is to come.
những giấc mơ của cô thường đóng vai trò như một dự báo về những gì sắp xảy ra.
the architect's design is a prefiguration of sustainable living.
thiết kế của kiến trúc sư là một dự báo về lối sống bền vững.
in literature, foreshadowing serves as a prefiguration of the plot twist.
trong văn học, việc báo trước đóng vai trò như một dự báo về tình tiết bất ngờ.
the child's behavior is often a prefiguration of adult personality traits.
hành vi của trẻ em thường là một dự báo về các đặc điểm tính cách của người lớn.
historical events can act as a prefiguration of future societal changes.
các sự kiện lịch sử có thể đóng vai trò như một dự báo về những thay đổi xã hội trong tương lai.
the film's ending is a prefiguration of a sequel to come.
kết thúc của bộ phim là một dự báo về phần tiếp theo sắp tới.
his speech was a prefiguration of the challenges we will face.
nguyên tắc của anh ấy là một dự báo về những thách thức mà chúng ta sẽ phải đối mặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay