pregos

[Mỹ]/ˈprɛɡəʊz/
[Anh]/ˈpreɪɡoʊz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của prego; cũng là họ tên có nguồn gốc Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha.

Cụm từ & Cách kết hợp

pregos now

Vietnamese_translation

always pregos

Vietnamese_translation

she pregos

Vietnamese_translation

he pregos

Vietnamese_translation

pregos daily

Vietnamese_translation

pregos still

Vietnamese_translation

pregos hard

Vietnamese_translation

pregos late

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

she is seven months pregnant

Cô ấy mang thai được bảy tháng

i think she might be pregnant

Tôi nghĩ cô ấy có thể đang mang thai

my sister is pregnant with her first child

Chị tôi đang mang thai lần đầu

are you pregnant or not

Bạn có mang thai không

she just found out she's pregnant

Cô ấy vừa biết mình đang mang thai

my friend is pregnant with twins

Bạn tôi đang mang thai đôi

she was young when she got pregnant

Cô ấy còn trẻ khi mang thai

he didn't know she was pregnant

Anh ấy không biết cô ấy đang mang thai

she's been pregnant for five months

Cô ấy đã mang thai được năm tháng

they want to know if she's pregnant

Họ muốn biết cô ấy có mang thai không

she's overdue, nine months pregnant

Cô ấy đã quá ngày, mang thai được chín tháng

is it possible she's pregnant

Có thể cô ấy đang mang thai không

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay