| số nhiều | preindications |
english sentence
Vietnamese_translation
the early preindication of trouble came when the stock market began to fluctuate.
Dấu hiệu đầu tiên của sự cố xuất hiện khi thị trường chứng khoán bắt đầu biến động.
scientists noted the first preindication of climate change decades ago.
Các nhà khoa học đã ghi nhận dấu hiệu đầu tiên của biến đổi khí hậu cách đây vài thập kỷ.
there was a clear preindication that the project would face delays.
Có một dấu hiệu rõ ràng cho thấy dự án sẽ gặp phải chậm trễ.
the doctor recognized the initial preindication of the disease.
Bác sĩ đã nhận ra dấu hiệu ban đầu của căn bệnh.
she ignored the subtle preindication that something was wrong.
Cô đã bỏ qua dấu hiệu tinh tế cho thấy có điều gì đó không ổn.
the unusual animal behavior gave a reliable preindication of the earthquake.
Hành vi bất thường của động vật đã cho thấy một dấu hiệu đáng tin cậy về trận động đất.
economists warned of a strong preindication of recession.
Các nhà kinh tế đã cảnh báo về dấu hiệu mạnh mẽ của suy thoái kinh tế.
the dark clouds were an unmistakable preindication of rain.
Các đám mây đen là dấu hiệu không thể chối cãi về cơn mưa.
his success gave a preindication of things to come.
Thành công của anh là dấu hiệu cho thấy những điều sẽ xảy ra trong tương lai.
the meeting provided a definite preindication of the company's future direction.
Họp mặt đã cung cấp một dấu hiệu rõ ràng về hướng đi tương lai của công ty.
teachers look for early preindication of learning difficulties in students.
Các giáo viên tìm kiếm những dấu hiệu sớm về khó khăn trong học tập ở học sinh.
the preindication proved accurate when the storm arrived.
Dấu hiệu này đã được chứng minh là chính xác khi cơn bão đến.
english sentence
Vietnamese_translation
the early preindication of trouble came when the stock market began to fluctuate.
Dấu hiệu đầu tiên của sự cố xuất hiện khi thị trường chứng khoán bắt đầu biến động.
scientists noted the first preindication of climate change decades ago.
Các nhà khoa học đã ghi nhận dấu hiệu đầu tiên của biến đổi khí hậu cách đây vài thập kỷ.
there was a clear preindication that the project would face delays.
Có một dấu hiệu rõ ràng cho thấy dự án sẽ gặp phải chậm trễ.
the doctor recognized the initial preindication of the disease.
Bác sĩ đã nhận ra dấu hiệu ban đầu của căn bệnh.
she ignored the subtle preindication that something was wrong.
Cô đã bỏ qua dấu hiệu tinh tế cho thấy có điều gì đó không ổn.
the unusual animal behavior gave a reliable preindication of the earthquake.
Hành vi bất thường của động vật đã cho thấy một dấu hiệu đáng tin cậy về trận động đất.
economists warned of a strong preindication of recession.
Các nhà kinh tế đã cảnh báo về dấu hiệu mạnh mẽ của suy thoái kinh tế.
the dark clouds were an unmistakable preindication of rain.
Các đám mây đen là dấu hiệu không thể chối cãi về cơn mưa.
his success gave a preindication of things to come.
Thành công của anh là dấu hiệu cho thấy những điều sẽ xảy ra trong tương lai.
the meeting provided a definite preindication of the company's future direction.
Họp mặt đã cung cấp một dấu hiệu rõ ràng về hướng đi tương lai của công ty.
teachers look for early preindication of learning difficulties in students.
Các giáo viên tìm kiếm những dấu hiệu sớm về khó khăn trong học tập ở học sinh.
the preindication proved accurate when the storm arrived.
Dấu hiệu này đã được chứng minh là chính xác khi cơn bão đến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay