| số nhiều | prejudgements |
without prejudgement
Không có định kiến
avoid prejudgement
Tránh định kiến
prejudgement of character
Định kiến về nhân cách
prejudgements about people
Định kiến về con người
prejudgement phase
Giai đoạn định kiến
without prejudgement
Không có định kiến
avoid prejudgement
Tránh định kiến
prejudgement of character
Định kiến về nhân cách
prejudgements about people
Định kiến về con người
prejudgement phase
Giai đoạn định kiến
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay