prejudgement

[Mỹ]/ˌpriːdʒʌdʒˈmɛnt/
[Anh]/ˌpriːdʒʌdʒˈmɛnt/

Dịch

n. phán quyết được đưa ra trước phiên tòa hoặc trước khi tiến hành xét xử đầy đủ
Các dạng của từ
số nhiềuprejudgements

Cụm từ & Cách kết hợp

without prejudgement

Không có định kiến

avoid prejudgement

Tránh định kiến

prejudgement of character

Định kiến về nhân cách

prejudgements about people

Định kiến về con người

prejudgement phase

Giai đoạn định kiến

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay