prejudicing rights
làm tổn hại đến quyền lợi
prejudicing interests
làm tổn hại đến lợi ích
prejudicing fairness
làm tổn hại đến sự công bằng
prejudicing justice
làm tổn hại đến công lý
prejudicing outcomes
làm tổn hại đến kết quả
prejudicing decisions
làm tổn hại đến quyết định
prejudicing evidence
làm tổn hại đến bằng chứng
prejudicing credibility
làm tổn hại đến uy tín
prejudicing reputation
làm tổn hại đến danh tiếng
prejudicing relationships
làm tổn hại đến các mối quan hệ
prejudicing someone's reputation can have serious consequences.
Việc làm tổn hại đến danh tiếng của ai đó có thể có những hậu quả nghiêm trọng.
we must avoid prejudicing the outcome of the investigation.
Chúng ta phải tránh làm ảnh hưởng đến kết quả của cuộc điều tra.
prejudicing the rights of others is unethical.
Việc làm tổn hại đến quyền lợi của người khác là phi đạo đức.
her comments were seen as prejudicing the jury.
Những bình luận của cô ấy bị coi là đã gây ảnh hưởng đến bồi thẩm đoàn.
prejudicing a fair trial is against the law.
Việc làm ảnh hưởng đến một phiên xét xử công bằng là vi phạm pháp luật.
we should be careful not to prejudicing future negotiations.
Chúng ta nên cẩn thận để không làm ảnh hưởng đến các cuộc đàm phán trong tương lai.
prejudicing public opinion can alter the course of events.
Việc làm ảnh hưởng đến dư luận có thể thay đổi diễn biến của sự kiện.
it's important to avoid prejudicing the children’s view of the world.
Điều quan trọng là tránh làm ảnh hưởng đến quan điểm của trẻ em về thế giới.
prejudicing the facts can lead to misinformation.
Việc làm sai lệch sự thật có thể dẫn đến thông tin sai lệch.
they accused him of prejudicing the team's chances of winning.
Họ cáo buộc anh ta đã làm ảnh hưởng đến cơ hội chiến thắng của đội.
prejudicing rights
làm tổn hại đến quyền lợi
prejudicing interests
làm tổn hại đến lợi ích
prejudicing fairness
làm tổn hại đến sự công bằng
prejudicing justice
làm tổn hại đến công lý
prejudicing outcomes
làm tổn hại đến kết quả
prejudicing decisions
làm tổn hại đến quyết định
prejudicing evidence
làm tổn hại đến bằng chứng
prejudicing credibility
làm tổn hại đến uy tín
prejudicing reputation
làm tổn hại đến danh tiếng
prejudicing relationships
làm tổn hại đến các mối quan hệ
prejudicing someone's reputation can have serious consequences.
Việc làm tổn hại đến danh tiếng của ai đó có thể có những hậu quả nghiêm trọng.
we must avoid prejudicing the outcome of the investigation.
Chúng ta phải tránh làm ảnh hưởng đến kết quả của cuộc điều tra.
prejudicing the rights of others is unethical.
Việc làm tổn hại đến quyền lợi của người khác là phi đạo đức.
her comments were seen as prejudicing the jury.
Những bình luận của cô ấy bị coi là đã gây ảnh hưởng đến bồi thẩm đoàn.
prejudicing a fair trial is against the law.
Việc làm ảnh hưởng đến một phiên xét xử công bằng là vi phạm pháp luật.
we should be careful not to prejudicing future negotiations.
Chúng ta nên cẩn thận để không làm ảnh hưởng đến các cuộc đàm phán trong tương lai.
prejudicing public opinion can alter the course of events.
Việc làm ảnh hưởng đến dư luận có thể thay đổi diễn biến của sự kiện.
it's important to avoid prejudicing the children’s view of the world.
Điều quan trọng là tránh làm ảnh hưởng đến quan điểm của trẻ em về thế giới.
prejudicing the facts can lead to misinformation.
Việc làm sai lệch sự thật có thể dẫn đến thông tin sai lệch.
they accused him of prejudicing the team's chances of winning.
Họ cáo buộc anh ta đã làm ảnh hưởng đến cơ hội chiến thắng của đội.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now