debiasing

[Mỹ]/[ˈdiːˌbaɪɪzɪŋ]/
[Anh]/[ˈdiːˌbaɪɪzɪŋ]/

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc liên quan đến việc loại bỏ thiên kiến.
n. Hành động loại bỏ hoặc giảm thiên kiến.
v. Loại bỏ hoặc giảm thiên kiến.

Cụm từ & Cách kết hợp

debiasing algorithms

các thuật toán khử thiên kiến

debiasing process

quy trình khử thiên kiến

debiasing techniques

các kỹ thuật khử thiên kiến

debiasing data

dữ liệu khử thiên kiến

debiasing model

mô hình khử thiên kiến

debiasing efforts

những nỗ lực khử thiên kiến

debiased results

kết quả đã khử thiên kiến

debiasing study

nghiên cứu về khử thiên kiến

debiasing tools

các công cụ khử thiên kiến

debiasing system

hệ thống khử thiên kiến

Câu ví dụ

we need to actively debias our algorithms to ensure fairness.

Chúng ta cần chủ động loại bỏ những thành kiến trong các thuật toán của mình để đảm bảo tính công bằng.

debiasing the data is a crucial first step in addressing bias.

Loại bỏ những thành kiến trong dữ liệu là bước đầu tiên quan trọng để giải quyết vấn đề thành kiến.

the team is working on debiasing the hiring process.

Nhóm đang làm việc để loại bỏ những thành kiến trong quy trình tuyển dụng.

regular audits are essential for ongoing debiasing efforts.

Việc kiểm toán thường xuyên là điều cần thiết cho các nỗ lực loại bỏ thành kiến liên tục.

debiasing techniques can improve the accuracy of ai models.

Các kỹ thuật loại bỏ thành kiến có thể cải thiện độ chính xác của các mô hình AI.

it's important to understand the sources of bias before debiasing.

Điều quan trọng là phải hiểu rõ các nguồn gốc của thành kiến trước khi loại bỏ chúng.

the goal is to create a system free from unintentional debiasing.

Mục tiêu là tạo ra một hệ thống không có những thành kiến vô ý.

debiasing requires a multidisciplinary approach and careful consideration.

Việc loại bỏ thành kiến đòi hỏi một cách tiếp cận đa ngành và sự cân nhắc cẩn thận.

we are implementing strategies for debiasing our search results.

Chúng tôi đang triển khai các chiến lược để loại bỏ những thành kiến trong kết quả tìm kiếm của chúng tôi.

the study focused on debiasing sentiment analysis models.

Nghiên cứu tập trung vào việc loại bỏ những thành kiến trong các mô hình phân tích cảm xúc.

continuous monitoring is necessary to prevent regression in debiasing.

Việc giám sát liên tục là cần thiết để ngăn chặn sự suy giảm trong quá trình loại bỏ thành kiến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay