prelabor

[Mỹ]/[ˈpriːleɪbər]/
[Anh]/[ˈpriːleɪbər]/

Dịch

n. Thời gian trước khi sinh, đặc biệt là thời gian trải qua chuyển dạ trước khi em bé chào đời; Hoạt động hoặc sự chuẩn bị trước một sự kiện hoặc nhiệm vụ quan trọng.
adj. Liên quan đến hoặc xảy ra trước chuyển dạ.

Cụm từ & Cách kết hợp

prelabor pains

đau chuyển dạ trước sinh

prelabor assessment

đánh giá trước chuyển dạ

during prelabor

trong thời kỳ trước chuyển dạ

prelabor stage

giai đoạn trước chuyển dạ

early prelabor

đầu giai đoạn trước chuyển dạ

prelabor signs

dấu hiệu trước chuyển dạ

prelabor contractions

co thắt trước chuyển dạ

experience prelabor

trải nghiệm giai đoạn trước chuyển dạ

monitor prelabor

theo dõi giai đoạn trước chuyển dạ

prelabor period

thời kỳ trước chuyển dạ

Câu ví dụ

the company invested heavily in prelabor training programs.

Doanh nghiệp đã đầu tư mạnh vào các chương trình đào tạo trước khi làm việc.

prelabor assessments helped identify skill gaps among new hires.

Các đánh giá trước khi làm việc giúp xác định các khoảng trống kỹ năng trong số nhân sự mới.

effective prelabor preparation is crucial for project success.

Chuẩn bị trước khi làm việc hiệu quả là yếu tố then chốt cho thành công của dự án.

we conducted prelabor safety briefings for all construction workers.

Chúng tôi đã tổ chức các buổi hướng dẫn an toàn trước khi làm việc cho tất cả công nhân xây dựng.

prelabor onboarding streamlined the integration process.

Quy trình tiếp nhận trước khi làm việc đã giúp đơn giản hóa quy trình tích hợp.

the prelabor phase included equipment familiarization and testing.

Giai đoạn trước khi làm việc bao gồm việc làm quen với thiết bị và kiểm tra.

prelabor communication ensured everyone understood their roles.

Giao tiếp trước khi làm việc đảm bảo mọi người đều hiểu rõ vai trò của mình.

a thorough prelabor inspection revealed potential hazards.

Một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng trước khi làm việc đã phát hiện ra các mối nguy tiềm tàng.

the prelabor period allowed for team building and collaboration.

Giai đoạn trước khi làm việc cho phép xây dựng tinh thần đồng đội và hợp tác.

we emphasized the importance of prelabor planning and organization.

Chúng tôi nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch và tổ chức trước khi làm việc.

prelabor simulations prepared the team for real-world scenarios.

Các tình huống mô phỏng trước khi làm việc đã giúp chuẩn bị cho đội ngũ ứng phó với các tình huống thực tế.

the prelabor schedule included a welcome orientation session.

Lịch trình trước khi làm việc bao gồm một buổi hướng dẫn chào đón.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay