priming effect
hiệu ứng kích hoạt
priming technique
kỹ thuật kích hoạt
priming paint
sơn lót
semantic priming
kích hoạt ngữ nghĩa
self priming
tự kích hoạt
The nation is relying on pump-priming to get the economy started.
Quốc gia đang dựa vào kích thích kinh tế để khởi động nền kinh tế.
Semantic encoding was one of the conditions to priming for new associations, but unitization played a crucial role at the same time.
Mã hóa ngữ nghĩa là một trong những điều kiện để kích hoạt các kết nối mới, nhưng việc gắn nhóm đóng vai trò quan trọng đồng thời.
Application of polyurethane enamel on farmer trucks with key points in the processes of phosphating, priming, atomic ash puttying and enamel spraying is described.
Mô tả về việc áp dụng men polyurethane lên các xe tải nông dân với các điểm quan trọng trong các quy trình của quá trình phosphat hóa, sơn lót, bít bột tro nguyên tử và phun men.
The results replicated the affective priming effect, which showed that responses to affectively congruent trials were faster than affectively incongruent trials under each SOA condition.
Kết quả tái hiện hiệu ứng kích hoạt cảm xúc, cho thấy phản ứng với các thử nghiệm phù hợp về mặt cảm xúc nhanh hơn các thử nghiệm không phù hợp về mặt cảm xúc trong mỗi điều kiện SOA.
Priming the walls before painting is essential for a smooth finish.
Việc chuẩn bị bề mặt tường trước khi sơn rất cần thiết để có lớp hoàn thiện mịn màng.
The teacher used priming techniques to prepare the students for the upcoming exam.
Giáo viên đã sử dụng các kỹ thuật chuẩn bị để chuẩn bị cho học sinh làm bài kiểm tra sắp tới.
Primed with knowledge from the workshop, she confidently tackled the project.
Được trang bị kiến thức từ hội thảo, cô ấy tự tin đối phó với dự án.
The priming process helps to activate certain mental associations.
Quá trình chuẩn bị giúp kích hoạt một số liên kết tư duy nhất định.
He is priming himself for the marathon by following a strict training regimen.
Anh ấy đang chuẩn bị cho cuộc thi marathon bằng cách tuân theo một chế độ tập luyện nghiêm ngặt.
The advertisement was designed with the intention of priming consumers to purchase the product.
Quảng cáo được thiết kế với ý định kích thích người tiêu dùng mua sản phẩm.
Priming the pump before starting the engine is necessary to ensure proper fuel flow.
Việc chuẩn bị bơm trước khi khởi động động cơ là cần thiết để đảm bảo dòng chảy nhiên liệu thích hợp.
The priming of the audience began with a series of thought-provoking questions.
Việc chuẩn bị cho khán giả bắt đầu bằng một loạt các câu hỏi kích thích tư duy.
Her positive attitude served as a priming factor for the team's success.
Thái độ tích cực của cô ấy đóng vai trò là yếu tố kích hoạt cho sự thành công của đội.
The priming effect can influence decision-making processes without individuals realizing it.
Hiệu ứng kích hoạt có thể ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định mà không cần đến sự nhận thức của các cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay