premising conditions
điều kiện tiên đề
premising factors
yếu tố tiên đề
premising assumptions
giả định tiên đề
premising statements
phát biểu tiên đề
premising evidence
bằng chứng tiên đề
premising theories
thuyết tiên đề
premising arguments
luận cứ tiên đề
premising principles
nguyên tắc tiên đề
premising beliefs
niềm tin tiên đề
premising context
bối cảnh tiên đề
premising our discussion on mutual respect is essential.
Việc xây dựng cuộc thảo luận dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau là điều cần thiết.
premising the project on sustainable practices will benefit everyone.
Việc xây dựng dự án dựa trên các phương pháp bền vững sẽ có lợi cho tất cả mọi người.
premising your arguments on solid evidence enhances credibility.
Việc xây dựng các lập luận dựa trên bằng chứng xác đáng sẽ nâng cao uy tín.
premising our goals on teamwork can lead to success.
Việc xây dựng mục tiêu dựa trên tinh thần đồng đội có thể dẫn đến thành công.
premising the negotiation on transparency fosters trust.
Việc xây dựng đàm phán dựa trên tính minh bạch sẽ củng cố niềm tin.
premising our relationship on honesty is crucial.
Việc xây dựng mối quan hệ dựa trên sự trung thực là rất quan trọng.
premising the study on recent data ensures accuracy.
Việc xây dựng nghiên cứu dựa trên dữ liệu gần đây đảm bảo tính chính xác.
premising the event on community involvement encourages participation.
Việc xây dựng sự kiện dựa trên sự tham gia của cộng đồng khuyến khích sự tham gia.
premising your decisions on thorough analysis can prevent mistakes.
Việc xây dựng các quyết định dựa trên phân tích kỹ lưỡng có thể ngăn ngừa sai lầm.
premising our policies on fairness will create a better environment.
Việc xây dựng các chính sách dựa trên sự công bằng sẽ tạo ra một môi trường tốt đẹp hơn.
premising conditions
điều kiện tiên đề
premising factors
yếu tố tiên đề
premising assumptions
giả định tiên đề
premising statements
phát biểu tiên đề
premising evidence
bằng chứng tiên đề
premising theories
thuyết tiên đề
premising arguments
luận cứ tiên đề
premising principles
nguyên tắc tiên đề
premising beliefs
niềm tin tiên đề
premising context
bối cảnh tiên đề
premising our discussion on mutual respect is essential.
Việc xây dựng cuộc thảo luận dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau là điều cần thiết.
premising the project on sustainable practices will benefit everyone.
Việc xây dựng dự án dựa trên các phương pháp bền vững sẽ có lợi cho tất cả mọi người.
premising your arguments on solid evidence enhances credibility.
Việc xây dựng các lập luận dựa trên bằng chứng xác đáng sẽ nâng cao uy tín.
premising our goals on teamwork can lead to success.
Việc xây dựng mục tiêu dựa trên tinh thần đồng đội có thể dẫn đến thành công.
premising the negotiation on transparency fosters trust.
Việc xây dựng đàm phán dựa trên tính minh bạch sẽ củng cố niềm tin.
premising our relationship on honesty is crucial.
Việc xây dựng mối quan hệ dựa trên sự trung thực là rất quan trọng.
premising the study on recent data ensures accuracy.
Việc xây dựng nghiên cứu dựa trên dữ liệu gần đây đảm bảo tính chính xác.
premising the event on community involvement encourages participation.
Việc xây dựng sự kiện dựa trên sự tham gia của cộng đồng khuyến khích sự tham gia.
premising your decisions on thorough analysis can prevent mistakes.
Việc xây dựng các quyết định dựa trên phân tích kỹ lưỡng có thể ngăn ngừa sai lầm.
premising our policies on fairness will create a better environment.
Việc xây dựng các chính sách dựa trên sự công bằng sẽ tạo ra một môi trường tốt đẹp hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay