preoccupying thoughts
những suy nghĩ ám ảnh
preoccupying issues
những vấn đề ám ảnh
preoccupying concerns
những lo ngại ám ảnh
preoccupying matters
những vấn đề quan trọng
preoccupying feelings
những cảm xúc ám ảnh
preoccupying tasks
những nhiệm vụ ám ảnh
preoccupying questions
những câu hỏi ám ảnh
preoccupying dreams
những giấc mơ ám ảnh
preoccupying events
những sự kiện ám ảnh
preoccupying situations
những tình huống ám ảnh
his preoccupying thoughts kept him awake at night.
Những suy nghĩ ám ảnh khiến anh không thể ngủ được vào ban đêm.
she found herself preoccupying over the upcoming exam.
Cô ấy thấy mình luôn lo lắng về kỳ thi sắp tới.
preoccupying issues at work can affect your performance.
Những vấn đề khiến bạn lo lắng khi làm việc có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của bạn.
his preoccupying worries about the future are exhausting.
Những lo lắng ám ảnh về tương lai của anh ấy khiến anh ấy kiệt sức.
she has a preoccupying habit of overthinking every decision.
Cô ấy có thói quen suy nghĩ quá nhiều về mọi quyết định.
preoccupying thoughts can lead to anxiety.
Những suy nghĩ ám ảnh có thể dẫn đến lo lắng.
he has been preoccupying himself with work lately.
Dạo này anh ấy luôn bận rộn với công việc.
her preoccupying feelings about the relationship are hard to ignore.
Những cảm xúc ám ảnh của cô ấy về mối quan hệ khó có thể phớt lờ.
they expressed their preoccupying concerns during the meeting.
Họ bày tỏ những lo ngại của họ trong cuộc họp.
preoccupying thoughts can hinder creativity.
Những suy nghĩ ám ảnh có thể cản trở sự sáng tạo.
preoccupying thoughts
những suy nghĩ ám ảnh
preoccupying issues
những vấn đề ám ảnh
preoccupying concerns
những lo ngại ám ảnh
preoccupying matters
những vấn đề quan trọng
preoccupying feelings
những cảm xúc ám ảnh
preoccupying tasks
những nhiệm vụ ám ảnh
preoccupying questions
những câu hỏi ám ảnh
preoccupying dreams
những giấc mơ ám ảnh
preoccupying events
những sự kiện ám ảnh
preoccupying situations
những tình huống ám ảnh
his preoccupying thoughts kept him awake at night.
Những suy nghĩ ám ảnh khiến anh không thể ngủ được vào ban đêm.
she found herself preoccupying over the upcoming exam.
Cô ấy thấy mình luôn lo lắng về kỳ thi sắp tới.
preoccupying issues at work can affect your performance.
Những vấn đề khiến bạn lo lắng khi làm việc có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của bạn.
his preoccupying worries about the future are exhausting.
Những lo lắng ám ảnh về tương lai của anh ấy khiến anh ấy kiệt sức.
she has a preoccupying habit of overthinking every decision.
Cô ấy có thói quen suy nghĩ quá nhiều về mọi quyết định.
preoccupying thoughts can lead to anxiety.
Những suy nghĩ ám ảnh có thể dẫn đến lo lắng.
he has been preoccupying himself with work lately.
Dạo này anh ấy luôn bận rộn với công việc.
her preoccupying feelings about the relationship are hard to ignore.
Những cảm xúc ám ảnh của cô ấy về mối quan hệ khó có thể phớt lờ.
they expressed their preoccupying concerns during the meeting.
Họ bày tỏ những lo ngại của họ trong cuộc họp.
preoccupying thoughts can hinder creativity.
Những suy nghĩ ám ảnh có thể cản trở sự sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay