financial preoccupations kept him awake at night.
Những lo lắng tài chính khiến anh ấy mất ngủ vào ban đêm.
her main preoccupation was the safety of her children.
Lo lắng chính của cô ấy là sự an toàn của con cái.
the book explores the intellectual preoccupations of the 19th century.
Cuốn sách khám phá những mối quan tâm trí tuệ của thế kỷ 19.
despite his preoccupations, he managed to finish the project on time.
Mặc dù có những lo lắng, anh ấy vẫn kịp hoàn thành dự án đúng hạn.
the government's current preoccupations include inflation and unemployment.
Lo lắng hiện tại của chính phủ bao gồm lạm phát và thất nghiệp.
his obsession with details became a constant preoccupation.
Sự ám ảnh với chi tiết của anh ấy trở thành mối quan tâm thường xuyên.
she listed her daily preoccupations in her journal.
Cô ấy liệt kê những mối quan tâm hàng ngày của mình trong nhật ký.
environmental concerns are central preoccupations for modern architects.
Những lo lắng về môi trường là những mối quan tâm trung tâm đối với các kiến trúc sư hiện đại.
the novel reflects the anxieties and preoccupations of the era.
Tiểu thuyết phản ánh nỗi lo lắng và những mối quan tâm của thời đại đó.
professional preoccupations often lead to neglect of personal health.
Các mối quan tâm nghề nghiệp thường dẫn đến sự bỏ bê sức khỏe cá nhân.
he tried to hide his inner preoccupations behind a smile.
Anh ấy cố gắng giấu đi những mối quan tâm nội tâm của mình sau một nụ cười.
financial preoccupations kept him awake at night.
Những lo lắng tài chính khiến anh ấy mất ngủ vào ban đêm.
her main preoccupation was the safety of her children.
Lo lắng chính của cô ấy là sự an toàn của con cái.
the book explores the intellectual preoccupations of the 19th century.
Cuốn sách khám phá những mối quan tâm trí tuệ của thế kỷ 19.
despite his preoccupations, he managed to finish the project on time.
Mặc dù có những lo lắng, anh ấy vẫn kịp hoàn thành dự án đúng hạn.
the government's current preoccupations include inflation and unemployment.
Lo lắng hiện tại của chính phủ bao gồm lạm phát và thất nghiệp.
his obsession with details became a constant preoccupation.
Sự ám ảnh với chi tiết của anh ấy trở thành mối quan tâm thường xuyên.
she listed her daily preoccupations in her journal.
Cô ấy liệt kê những mối quan tâm hàng ngày của mình trong nhật ký.
environmental concerns are central preoccupations for modern architects.
Những lo lắng về môi trường là những mối quan tâm trung tâm đối với các kiến trúc sư hiện đại.
the novel reflects the anxieties and preoccupations of the era.
Tiểu thuyết phản ánh nỗi lo lắng và những mối quan tâm của thời đại đó.
professional preoccupations often lead to neglect of personal health.
Các mối quan tâm nghề nghiệp thường dẫn đến sự bỏ bê sức khỏe cá nhân.
he tried to hide his inner preoccupations behind a smile.
Anh ấy cố gắng giấu đi những mối quan tâm nội tâm của mình sau một nụ cười.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay