| quá khứ phân từ | prepackaged |
| thì quá khứ | prepackaged |
| ngôi thứ ba số ít | prepackages |
| hiện tại phân từ | prepackaging |
prepackage food
thực phẩm đóng gói sẵn
prepackage goods
hàng hóa đóng gói sẵn
prepackage items
đồ dùng đóng gói sẵn
prepackage meals
bữa ăn đóng gói sẵn
prepackage snacks
đồ ăn nhẹ đóng gói sẵn
prepackage products
sản phẩm đóng gói sẵn
prepackage kits
bộ dụng cụ đóng gói sẵn
prepackage solutions
giải pháp đóng gói sẵn
prepackage services
dịch vụ đóng gói sẵn
prepackage beverages
đồ uống đóng gói sẵn
we need to prepackage the products for the upcoming event.
Chúng tôi cần đóng gói sản phẩm trước cho sự kiện sắp tới.
the company decided to prepackage the snacks to ensure freshness.
Công ty đã quyết định đóng gói bánh ăn nhẹ trước để đảm bảo độ tươi ngon.
it is important to prepackage the materials before shipping.
Điều quan trọng là phải đóng gói vật liệu trước khi vận chuyển.
they offer a service to prepackage meals for busy families.
Họ cung cấp dịch vụ đóng gói bữa ăn trước cho các gia đình bận rộn.
we can prepackage the items to save time during the event.
Chúng ta có thể đóng gói các sản phẩm trước để tiết kiệm thời gian trong suốt sự kiện.
it's more efficient to prepackage the components in advance.
Hiệu quả hơn khi đóng gói các bộ phận trước.
they plan to prepackage the gifts for easier distribution.
Họ dự định đóng gói quà tặng trước để dễ dàng phân phối hơn.
prepackaging the ingredients can help with meal preparation.
Việc đóng gói nguyên liệu trước có thể giúp chuẩn bị bữa ăn.
before the festival, we need to prepackage all the supplies.
Trước khi diễn ra lễ hội, chúng tôi cần đóng gói tất cả vật tư.
the team worked late to prepackage the promotional items.
Nhóm đã làm việc muộn để đóng gói các sản phẩm quảng cáo.
prepackage food
thực phẩm đóng gói sẵn
prepackage goods
hàng hóa đóng gói sẵn
prepackage items
đồ dùng đóng gói sẵn
prepackage meals
bữa ăn đóng gói sẵn
prepackage snacks
đồ ăn nhẹ đóng gói sẵn
prepackage products
sản phẩm đóng gói sẵn
prepackage kits
bộ dụng cụ đóng gói sẵn
prepackage solutions
giải pháp đóng gói sẵn
prepackage services
dịch vụ đóng gói sẵn
prepackage beverages
đồ uống đóng gói sẵn
we need to prepackage the products for the upcoming event.
Chúng tôi cần đóng gói sản phẩm trước cho sự kiện sắp tới.
the company decided to prepackage the snacks to ensure freshness.
Công ty đã quyết định đóng gói bánh ăn nhẹ trước để đảm bảo độ tươi ngon.
it is important to prepackage the materials before shipping.
Điều quan trọng là phải đóng gói vật liệu trước khi vận chuyển.
they offer a service to prepackage meals for busy families.
Họ cung cấp dịch vụ đóng gói bữa ăn trước cho các gia đình bận rộn.
we can prepackage the items to save time during the event.
Chúng ta có thể đóng gói các sản phẩm trước để tiết kiệm thời gian trong suốt sự kiện.
it's more efficient to prepackage the components in advance.
Hiệu quả hơn khi đóng gói các bộ phận trước.
they plan to prepackage the gifts for easier distribution.
Họ dự định đóng gói quà tặng trước để dễ dàng phân phối hơn.
prepackaging the ingredients can help with meal preparation.
Việc đóng gói nguyên liệu trước có thể giúp chuẩn bị bữa ăn.
before the festival, we need to prepackage all the supplies.
Trước khi diễn ra lễ hội, chúng tôi cần đóng gói tất cả vật tư.
the team worked late to prepackage the promotional items.
Nhóm đã làm việc muộn để đóng gói các sản phẩm quảng cáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay