prepaying bills
trả trước hóa đơn
prepaying expenses
trả trước chi phí
prepaying taxes
trả trước thuế
prepaying rent
trả trước tiền thuê nhà
prepaying loans
trả trước khoản vay
prepaying services
trả trước dịch vụ
prepaying fees
trả trước phí
prepaying subscriptions
trả trước đăng ký
prepaying insurance
trả trước bảo hiểm
prepaying deposits
trả trước tiền đặt cọc
prepaying your bills can help you avoid late fees.
Việc thanh toán trước hóa đơn của bạn có thể giúp bạn tránh bị phạt trả chậm.
many customers prefer prepaying for their services.
Nhiều khách hàng thích thanh toán trước cho các dịch vụ của họ.
prepaying for a vacation can save you money in the long run.
Việc thanh toán trước cho một kỳ nghỉ có thể giúp bạn tiết kiệm tiền về lâu dài.
they are considering prepaying their mortgage to reduce interest.
Họ đang cân nhắc việc thanh toán trước khoản thế chấp của họ để giảm lãi suất.
prepaying your insurance can often lead to discounts.
Việc thanh toán trước bảo hiểm của bạn thường có thể dẫn đến giảm giá.
prepaying for your phone plan can simplify your monthly budget.
Việc thanh toán trước gói cước điện thoại của bạn có thể giúp đơn giản hóa ngân sách hàng tháng của bạn.
some companies offer incentives for prepaying contracts.
Một số công ty cung cấp ưu đãi cho việc thanh toán trước hợp đồng.
prepaying your tuition can secure your spot at the university.
Việc thanh toán trước học phí của bạn có thể đảm bảo vị trí của bạn tại trường đại học.
she likes the idea of prepaying for her gym membership.
Cô ấy thích ý tưởng thanh toán trước cho tư vấn phòng tập thể dục của mình.
prepaying for a subscription often offers better rates.
Việc thanh toán trước cho một đăng ký thường mang lại mức giá tốt hơn.
prepaying bills
trả trước hóa đơn
prepaying expenses
trả trước chi phí
prepaying taxes
trả trước thuế
prepaying rent
trả trước tiền thuê nhà
prepaying loans
trả trước khoản vay
prepaying services
trả trước dịch vụ
prepaying fees
trả trước phí
prepaying subscriptions
trả trước đăng ký
prepaying insurance
trả trước bảo hiểm
prepaying deposits
trả trước tiền đặt cọc
prepaying your bills can help you avoid late fees.
Việc thanh toán trước hóa đơn của bạn có thể giúp bạn tránh bị phạt trả chậm.
many customers prefer prepaying for their services.
Nhiều khách hàng thích thanh toán trước cho các dịch vụ của họ.
prepaying for a vacation can save you money in the long run.
Việc thanh toán trước cho một kỳ nghỉ có thể giúp bạn tiết kiệm tiền về lâu dài.
they are considering prepaying their mortgage to reduce interest.
Họ đang cân nhắc việc thanh toán trước khoản thế chấp của họ để giảm lãi suất.
prepaying your insurance can often lead to discounts.
Việc thanh toán trước bảo hiểm của bạn thường có thể dẫn đến giảm giá.
prepaying for your phone plan can simplify your monthly budget.
Việc thanh toán trước gói cước điện thoại của bạn có thể giúp đơn giản hóa ngân sách hàng tháng của bạn.
some companies offer incentives for prepaying contracts.
Một số công ty cung cấp ưu đãi cho việc thanh toán trước hợp đồng.
prepaying your tuition can secure your spot at the university.
Việc thanh toán trước học phí của bạn có thể đảm bảo vị trí của bạn tại trường đại học.
she likes the idea of prepaying for her gym membership.
Cô ấy thích ý tưởng thanh toán trước cho tư vấn phòng tập thể dục của mình.
prepaying for a subscription often offers better rates.
Việc thanh toán trước cho một đăng ký thường mang lại mức giá tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay