preplan

[US]/priːˈplæn/
[UK]/priːˈplæn/
Frequency: Very High

Translation

vt. lập kế hoạch trước\nvi. sắp xếp trước

Phrases & Collocations

preplan meeting

họp chuẩn bị

preplan details

chi tiết chuẩn bị

preplan strategy

chiến lược chuẩn bị

preplan activities

hoạt động chuẩn bị

preplan budget

ngân sách chuẩn bị

preplan timeline

thời gian biểu chuẩn bị

preplan tasks

nhiệm vụ chuẩn bị

preplan resources

nguồn lực chuẩn bị

preplan event

sự kiện chuẩn bị

preplan process

quy trình chuẩn bị

Example Sentences

it’s important to preplan your trip to avoid any last-minute issues.

Việc lên kế hoạch trước cho chuyến đi của bạn là rất quan trọng để tránh bất kỳ vấn đề phát sinh vào phút cuối.

we should preplan our project timeline to ensure we meet the deadline.

Chúng ta nên lên kế hoạch trước cho thời gian biểu của dự án để đảm bảo chúng ta đáp ứng thời hạn.

preplanning the menu can save time when hosting a dinner party.

Việc lên kế hoạch trước cho thực đơn có thể tiết kiệm thời gian khi tổ chức một bữa tiệc tối.

it’s wise to preplan your budget before making any large purchases.

Thật khôn ngoan khi lên kế hoạch trước cho ngân sách của bạn trước khi thực hiện bất kỳ khoản mua hàng lớn nào.

to avoid stress, try to preplan your daily tasks.

Để tránh căng thẳng, hãy cố gắng lên kế hoạch trước cho các nhiệm vụ hàng ngày của bạn.

they decided to preplan their wedding details months in advance.

Họ quyết định lên kế hoạch trước cho các chi tiết đám cưới của mình nhiều tháng trước.

preplanning your study schedule can improve your academic performance.

Việc lên kế hoạch trước cho lịch học của bạn có thể cải thiện hiệu suất học tập của bạn.

it’s beneficial to preplan your career path for future success.

Việc lên kế hoạch trước cho sự nghiệp của bạn là có lợi cho thành công trong tương lai.

we need to preplan our marketing strategy for the upcoming product launch.

Chúng ta cần lên kế hoạch trước cho chiến lược tiếp thị của mình cho việc ra mắt sản phẩm sắp tới.

preplanning helps in organizing events more efficiently.

Việc lên kế hoạch trước giúp tổ chức các sự kiện hiệu quả hơn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now