preplan meeting
họp chuẩn bị
preplan details
chi tiết chuẩn bị
preplan strategy
chiến lược chuẩn bị
preplan activities
hoạt động chuẩn bị
preplan budget
ngân sách chuẩn bị
preplan timeline
thời gian biểu chuẩn bị
preplan tasks
nhiệm vụ chuẩn bị
preplan resources
nguồn lực chuẩn bị
preplan event
sự kiện chuẩn bị
preplan process
quy trình chuẩn bị
it’s important to preplan your trip to avoid any last-minute issues.
Việc lên kế hoạch trước cho chuyến đi của bạn là rất quan trọng để tránh bất kỳ vấn đề phát sinh vào phút cuối.
we should preplan our project timeline to ensure we meet the deadline.
Chúng ta nên lên kế hoạch trước cho thời gian biểu của dự án để đảm bảo chúng ta đáp ứng thời hạn.
preplanning the menu can save time when hosting a dinner party.
Việc lên kế hoạch trước cho thực đơn có thể tiết kiệm thời gian khi tổ chức một bữa tiệc tối.
it’s wise to preplan your budget before making any large purchases.
Thật khôn ngoan khi lên kế hoạch trước cho ngân sách của bạn trước khi thực hiện bất kỳ khoản mua hàng lớn nào.
to avoid stress, try to preplan your daily tasks.
Để tránh căng thẳng, hãy cố gắng lên kế hoạch trước cho các nhiệm vụ hàng ngày của bạn.
they decided to preplan their wedding details months in advance.
Họ quyết định lên kế hoạch trước cho các chi tiết đám cưới của mình nhiều tháng trước.
preplanning your study schedule can improve your academic performance.
Việc lên kế hoạch trước cho lịch học của bạn có thể cải thiện hiệu suất học tập của bạn.
it’s beneficial to preplan your career path for future success.
Việc lên kế hoạch trước cho sự nghiệp của bạn là có lợi cho thành công trong tương lai.
we need to preplan our marketing strategy for the upcoming product launch.
Chúng ta cần lên kế hoạch trước cho chiến lược tiếp thị của mình cho việc ra mắt sản phẩm sắp tới.
preplanning helps in organizing events more efficiently.
Việc lên kế hoạch trước giúp tổ chức các sự kiện hiệu quả hơn.
preplan meeting
họp chuẩn bị
preplan details
chi tiết chuẩn bị
preplan strategy
chiến lược chuẩn bị
preplan activities
hoạt động chuẩn bị
preplan budget
ngân sách chuẩn bị
preplan timeline
thời gian biểu chuẩn bị
preplan tasks
nhiệm vụ chuẩn bị
preplan resources
nguồn lực chuẩn bị
preplan event
sự kiện chuẩn bị
preplan process
quy trình chuẩn bị
it’s important to preplan your trip to avoid any last-minute issues.
Việc lên kế hoạch trước cho chuyến đi của bạn là rất quan trọng để tránh bất kỳ vấn đề phát sinh vào phút cuối.
we should preplan our project timeline to ensure we meet the deadline.
Chúng ta nên lên kế hoạch trước cho thời gian biểu của dự án để đảm bảo chúng ta đáp ứng thời hạn.
preplanning the menu can save time when hosting a dinner party.
Việc lên kế hoạch trước cho thực đơn có thể tiết kiệm thời gian khi tổ chức một bữa tiệc tối.
it’s wise to preplan your budget before making any large purchases.
Thật khôn ngoan khi lên kế hoạch trước cho ngân sách của bạn trước khi thực hiện bất kỳ khoản mua hàng lớn nào.
to avoid stress, try to preplan your daily tasks.
Để tránh căng thẳng, hãy cố gắng lên kế hoạch trước cho các nhiệm vụ hàng ngày của bạn.
they decided to preplan their wedding details months in advance.
Họ quyết định lên kế hoạch trước cho các chi tiết đám cưới của mình nhiều tháng trước.
preplanning your study schedule can improve your academic performance.
Việc lên kế hoạch trước cho lịch học của bạn có thể cải thiện hiệu suất học tập của bạn.
it’s beneficial to preplan your career path for future success.
Việc lên kế hoạch trước cho sự nghiệp của bạn là có lợi cho thành công trong tương lai.
we need to preplan our marketing strategy for the upcoming product launch.
Chúng ta cần lên kế hoạch trước cho chiến lược tiếp thị của mình cho việc ra mắt sản phẩm sắp tới.
preplanning helps in organizing events more efficiently.
Việc lên kế hoạch trước giúp tổ chức các sự kiện hiệu quả hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay