| hiện tại phân từ | prepossessing |
he was not a prepossessing sight.
anh ta không phải là một hình ảnh đẹp.
A prepossessing performer with a beautiful baritone, Murray is tall,blond and Midwestern-looking.
Một nghệ sĩ biểu diễn cuốn hút với giọng baritone đẹp, Murray cao, vàng và có vẻ ngoài kiểu người ở Midwest.
When he had reached the upper landing an impulsive sidewise glance assured him, more clearly than before, of her uncommonly prepossessing appearance.
Khi anh ấy đã đến chỗ đứng trên tầng cao, một cái nhìn ngang bốc đồng đã khiến anh ấy chắc chắn hơn bao giờ hết về vẻ ngoài xinh đẹp khác thường của cô ấy.
he was not a prepossessing sight.
anh ta không phải là một hình ảnh đẹp.
A prepossessing performer with a beautiful baritone, Murray is tall,blond and Midwestern-looking.
Một nghệ sĩ biểu diễn cuốn hút với giọng baritone đẹp, Murray cao, vàng và có vẻ ngoài kiểu người ở Midwest.
When he had reached the upper landing an impulsive sidewise glance assured him, more clearly than before, of her uncommonly prepossessing appearance.
Khi anh ấy đã đến chỗ đứng trên tầng cao, một cái nhìn ngang bốc đồng đã khiến anh ấy chắc chắn hơn bao giờ hết về vẻ ngoài xinh đẹp khác thường của cô ấy.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now