| số nhiều | prepossessions |
prepossession of ideas
sự ưu ái ý tưởng
prepossession of beliefs
sự ưu ái niềm tin
prepossession of opinions
sự ưu ái ý kiến
prepossession of knowledge
sự ưu ái kiến thức
prepossession of power
sự ưu ái quyền lực
prepossession of property
sự ưu ái tài sản
prepossession of resources
sự ưu ái nguồn lực
prepossession of information
sự ưu ái thông tin
prepossession of territory
sự ưu ái lãnh thổ
prepossession of rights
sự ưu ái quyền lợi
his prepossession with the idea of success drove him to work harder.
Sự ám ảnh với ý tưởng thành công đã thúc đẩy anh ấy làm việc chăm chỉ hơn.
she had a prepossession for classical music from a young age.
Cô ấy có một sự ám ảnh với âm nhạc cổ điển từ khi còn nhỏ.
the prepossession of the audience was evident during the performance.
Sự ám ảnh của khán giả đã rõ ràng trong suốt buổi biểu diễn.
his prepossession for vintage cars is well-known among friends.
Sự ám ảnh của anh ấy với những chiếc xe cổ được bạn bè biết đến.
she approached the project with a prepossession for innovation.
Cô ấy tiếp cận dự án với sự ám ảnh về sự đổi mới.
his prepossession for adventure led him to travel the world.
Sự ám ảnh của anh ấy với cuộc phiêu lưu đã khiến anh ấy đi du lịch khắp thế giới.
the teacher noticed a prepossession for mathematics in her students.
Giáo viên nhận thấy sự ám ảnh với toán học ở học sinh của mình.
her prepossession for fashion made her a trendsetter.
Sự ám ảnh của cô ấy với thời trang đã khiến cô ấy trở thành người dẫn đầu xu hướng.
his prepossession for literature was reflected in his extensive library.
Sự ám ảnh của anh ấy với văn học được phản ánh trong thư viện rộng lớn của anh ấy.
the artist's prepossession for nature inspired many of his works.
Sự ám ảnh của họa sĩ với thiên nhiên đã truyền cảm hứng cho nhiều tác phẩm của anh ấy.
prepossession of ideas
sự ưu ái ý tưởng
prepossession of beliefs
sự ưu ái niềm tin
prepossession of opinions
sự ưu ái ý kiến
prepossession of knowledge
sự ưu ái kiến thức
prepossession of power
sự ưu ái quyền lực
prepossession of property
sự ưu ái tài sản
prepossession of resources
sự ưu ái nguồn lực
prepossession of information
sự ưu ái thông tin
prepossession of territory
sự ưu ái lãnh thổ
prepossession of rights
sự ưu ái quyền lợi
his prepossession with the idea of success drove him to work harder.
Sự ám ảnh với ý tưởng thành công đã thúc đẩy anh ấy làm việc chăm chỉ hơn.
she had a prepossession for classical music from a young age.
Cô ấy có một sự ám ảnh với âm nhạc cổ điển từ khi còn nhỏ.
the prepossession of the audience was evident during the performance.
Sự ám ảnh của khán giả đã rõ ràng trong suốt buổi biểu diễn.
his prepossession for vintage cars is well-known among friends.
Sự ám ảnh của anh ấy với những chiếc xe cổ được bạn bè biết đến.
she approached the project with a prepossession for innovation.
Cô ấy tiếp cận dự án với sự ám ảnh về sự đổi mới.
his prepossession for adventure led him to travel the world.
Sự ám ảnh của anh ấy với cuộc phiêu lưu đã khiến anh ấy đi du lịch khắp thế giới.
the teacher noticed a prepossession for mathematics in her students.
Giáo viên nhận thấy sự ám ảnh với toán học ở học sinh của mình.
her prepossession for fashion made her a trendsetter.
Sự ám ảnh của cô ấy với thời trang đã khiến cô ấy trở thành người dẫn đầu xu hướng.
his prepossession for literature was reflected in his extensive library.
Sự ám ảnh của anh ấy với văn học được phản ánh trong thư viện rộng lớn của anh ấy.
the artist's prepossession for nature inspired many of his works.
Sự ám ảnh của họa sĩ với thiên nhiên đã truyền cảm hứng cho nhiều tác phẩm của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay