prescriptivisms

[Mỹ]/pri'skriptivizəm/
[Anh]/pri'skriptivizəm/

Dịch

n. một triết lý ủng hộ các quy tắc đã được thiết lập trong việc sử dụng ngôn ngữ; một lý thuyết ngữ pháp nhấn mạnh việc tuân thủ các quy tắc ngữ pháp truyền thống

Cụm từ & Cách kết hợp

linguistic prescriptivisms

các quy chuẩn ngôn ngữ

strict prescriptivisms

các quy chuẩn nghiêm ngặt

traditional prescriptivisms

các quy chuẩn truyền thống

grammatical prescriptivisms

các quy chuẩn ngữ pháp

cultural prescriptivisms

các quy chuẩn văn hóa

normative prescriptivisms

các quy chuẩn chuẩn mực

educational prescriptivisms

các quy chuẩn giáo dục

academic prescriptivisms

các quy chuẩn học thuật

ethical prescriptivisms

các quy chuẩn đạo đức

Câu ví dụ

many linguists debate the role of prescriptivisms in language education.

Nhiều nhà ngôn ngữ học tranh luận về vai trò của các quy tắc ngôn ngữ trong giáo dục ngôn ngữ.

prescriptivisms often clash with the natural evolution of language.

Các quy tắc ngôn ngữ thường mâu thuẫn với sự phát triển tự nhiên của ngôn ngữ.

some writers reject prescriptivisms in favor of descriptive approaches.

Một số nhà văn từ chối các quy tắc ngôn ngữ để ủng hộ các phương pháp mô tả.

prescriptivisms can limit creativity in writing.

Các quy tắc ngôn ngữ có thể hạn chế sự sáng tạo trong viết lách.

teachers often face challenges when teaching prescriptivisms.

Giáo viên thường gặp phải những thách thức khi dạy các quy tắc ngôn ngữ.

prescriptivisms can be helpful for beginners learning a new language.

Các quy tắc ngôn ngữ có thể hữu ích cho người mới bắt đầu học một ngôn ngữ mới.

critics argue that prescriptivisms ignore language diversity.

Các nhà phê bình cho rằng các quy tắc ngôn ngữ bỏ qua sự đa dạng ngôn ngữ.

understanding prescriptivisms is essential for language professionals.

Hiểu các quy tắc ngôn ngữ là điều cần thiết đối với các chuyên gia ngôn ngữ.

prescriptivisms can create barriers between different language communities.

Các quy tắc ngôn ngữ có thể tạo ra rào cản giữa các cộng đồng ngôn ngữ khác nhau.

some students appreciate the clarity that prescriptivisms provide.

Một số sinh viên đánh giá cao sự rõ ràng mà các quy tắc ngôn ngữ mang lại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay