presentability standards
tiêu chuẩn về khả năng trình bày
improve presentability
cải thiện khả năng trình bày
assess presentability
đánh giá khả năng trình bày
ensure presentability
đảm bảo khả năng trình bày
evaluate presentability
đánh giá khả năng trình bày
presentability factors
các yếu tố về khả năng trình bày
enhance presentability
tăng cường khả năng trình bày
presentability issues
các vấn đề về khả năng trình bày
check presentability
kiểm tra khả năng trình bày
presentability criteria
tiêu chí về khả năng trình bày
her presentability at the meeting impressed everyone.
khả năng trình diện của cô ấy tại cuộc họp đã gây ấn tượng với mọi người.
improving your presentability can boost your confidence.
cải thiện khả năng trình diện của bạn có thể tăng sự tự tin.
he focused on his presentability before the job interview.
anh ấy tập trung vào khả năng trình diện của mình trước cuộc phỏng vấn việc làm.
her presentability is key to her success in sales.
khả năng trình diện là yếu tố then chốt để cô ấy thành công trong lĩnh vực bán hàng.
presentability matters in professional environments.
khả năng trình diện rất quan trọng trong môi trường chuyên nghiệp.
they hired a consultant to improve their presentability.
họ đã thuê một chuyên gia tư vấn để cải thiện khả năng trình diện của họ.
her lack of presentability affected her chances of promotion.
thiếu khả năng trình diện của cô ấy đã ảnh hưởng đến cơ hội thăng tiến của cô ấy.
he understands the importance of presentability in business.
anh ấy hiểu được tầm quan trọng của khả năng trình diện trong kinh doanh.
the event emphasized the presentability of all attendees.
sự kiện nhấn mạnh tầm quan trọng của khả năng trình diện của tất cả những người tham dự.
investing in your presentability can yield great returns.
đầu tư vào khả năng trình diện của bạn có thể mang lại lợi nhuận lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay