preservess

[Mỹ]/prɪˈzɜːvz/
[Anh]/prɪˈzɜːrvz/

Dịch

n.thực phẩm được làm từ trái cây hoặc rau củ luộc với đường, muối, hoặc giấm, v.v. để bảo quản chúng trong thời gian dài.

Cụm từ & Cách kết hợp

preserves tradition

giữ gìn truyền thống

preserves heritage

giữ gìn di sản

preserves culture

giữ gìn văn hóa

preserves memories

giữ gìn kỷ niệm

preserves freshness

giữ được sự tươi mới

preserves health

giữ gìn sức khỏe

preserves beauty

giữ gìn vẻ đẹp

preserves peace

giữ gìn hòa bình

preserves order

giữ gìn trật tự

preserves history

giữ gìn lịch sử

Câu ví dụ

the museum preserves ancient artifacts for future generations.

Bảo tàng bảo tồn các hiện vật cổ đại cho các thế hệ tương lai.

salt preserves food from spoiling over time.

Muối bảo quản thực phẩm không bị hỏng theo thời gian.

the elderly couple preserves family traditions with great dedication.

Đôi vợ chồng già bảo tồn các truyền thống gia đình với sự tận tâm lớn lao.

the constitution preserves the fundamental rights of every citizen.

Hiến pháp bảo vệ các quyền cơ bản của mọi công dân.

honey preserves fruits and keeps them fresh for months.

Mật ong bảo quản trái cây và giữ chúng tươi ngon trong nhiều tháng.

national parks preserve biodiversity and protect endangered species.

Các công viên quốc gia bảo tồn đa dạng sinh học và bảo vệ các loài đang bị đe dọa.

she preserves her youthful appearance through regular exercise and proper diet.

Cô ấy bảo tồn vẻ ngoài trẻ trung của mình thông qua việc tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống lành mạnh.

the library preserves historical documents for academic research purposes.

Thư viện bảo tồn các tài liệu lịch sử cho các mục đích nghiên cứu học thuật.

advanced encryption preserves the secrecy of confidential communications.

Mã hóa nâng cao bảo vệ tính bí mật của các thông tin liên lạc mật.

remote mountain villages preserve ancient cultural traditions and customs.

Các ngôi làng miền núi hẻo lánh bảo tồn các truyền thống và phong tục văn hóa cổ đại.

the treaty preserves peace and stability in the region for decades.

Hiệp ước bảo vệ hòa bình và ổn định trong khu vực trong nhiều thập kỷ.

amber preserves insects from prehistoric times in perfect condition.

Keo hổ phách bảo tồn côn trùng từ thời tiền sử trong tình trạng hoàn hảo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay