presets

[Mỹ]/ˈpriːsɛts/
[Anh]/ˈpriːsɛts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. sắp xếp hoặc điều chỉnh trước; xác định hoặc quyết định trước; thiết lập trước.

Cụm từ & Cách kết hợp

default presets

thiết lập mặc định

custom presets

thiết lập tùy chỉnh

audio presets

thiết lập âm thanh

video presets

thiết lập video

photo presets

thiết lập ảnh

graphic presets

thiết lập đồ họa

effect presets

thiết lập hiệu ứng

filter presets

thiết lập bộ lọc

template presets

thiết lập mẫu

scene presets

thiết lập cảnh

Câu ví dụ

many software applications come with built-in presets.

Nhiều ứng dụng phần mềm đi kèm với các cài đặt sẵn.

you can save your favorite settings as presets.

Bạn có thể lưu cài đặt yêu thích của mình dưới dạng cài đặt sẵn.

presets allow for quick adjustments in photography.

Các cài đặt sẵn cho phép điều chỉnh nhanh chóng trong nhiếp ảnh.

he loaded the presets to enhance the audio quality.

Anh ấy đã tải các cài đặt sẵn để nâng cao chất lượng âm thanh.

using presets can save time during video editing.

Việc sử dụng cài đặt sẵn có thể tiết kiệm thời gian trong quá trình chỉnh sửa video.

she created custom presets for her graphic design work.

Cô ấy đã tạo các cài đặt sẵn tùy chỉnh cho công việc thiết kế đồ họa của mình.

presets can be modified to suit individual preferences.

Các cài đặt sẵn có thể được sửa đổi để phù hợp với sở thích cá nhân.

many musicians rely on presets for their performances.

Nhiều nhạc sĩ dựa vào cài đặt sẵn cho các buổi biểu diễn của họ.

he shared his presets with the online community.

Anh ấy đã chia sẻ các cài đặt sẵn của mình với cộng đồng trực tuyến.

adjusting the presets can lead to better results.

Việc điều chỉnh các cài đặt sẵn có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay