default presets
thiết lập mặc định
custom presets
thiết lập tùy chỉnh
audio presets
thiết lập âm thanh
video presets
thiết lập video
photo presets
thiết lập ảnh
graphic presets
thiết lập đồ họa
effect presets
thiết lập hiệu ứng
filter presets
thiết lập bộ lọc
template presets
thiết lập mẫu
scene presets
thiết lập cảnh
many software applications come with built-in presets.
Nhiều ứng dụng phần mềm đi kèm với các cài đặt sẵn.
you can save your favorite settings as presets.
Bạn có thể lưu cài đặt yêu thích của mình dưới dạng cài đặt sẵn.
presets allow for quick adjustments in photography.
Các cài đặt sẵn cho phép điều chỉnh nhanh chóng trong nhiếp ảnh.
he loaded the presets to enhance the audio quality.
Anh ấy đã tải các cài đặt sẵn để nâng cao chất lượng âm thanh.
using presets can save time during video editing.
Việc sử dụng cài đặt sẵn có thể tiết kiệm thời gian trong quá trình chỉnh sửa video.
she created custom presets for her graphic design work.
Cô ấy đã tạo các cài đặt sẵn tùy chỉnh cho công việc thiết kế đồ họa của mình.
presets can be modified to suit individual preferences.
Các cài đặt sẵn có thể được sửa đổi để phù hợp với sở thích cá nhân.
many musicians rely on presets for their performances.
Nhiều nhạc sĩ dựa vào cài đặt sẵn cho các buổi biểu diễn của họ.
he shared his presets with the online community.
Anh ấy đã chia sẻ các cài đặt sẵn của mình với cộng đồng trực tuyến.
adjusting the presets can lead to better results.
Việc điều chỉnh các cài đặt sẵn có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
default presets
thiết lập mặc định
custom presets
thiết lập tùy chỉnh
audio presets
thiết lập âm thanh
video presets
thiết lập video
photo presets
thiết lập ảnh
graphic presets
thiết lập đồ họa
effect presets
thiết lập hiệu ứng
filter presets
thiết lập bộ lọc
template presets
thiết lập mẫu
scene presets
thiết lập cảnh
many software applications come with built-in presets.
Nhiều ứng dụng phần mềm đi kèm với các cài đặt sẵn.
you can save your favorite settings as presets.
Bạn có thể lưu cài đặt yêu thích của mình dưới dạng cài đặt sẵn.
presets allow for quick adjustments in photography.
Các cài đặt sẵn cho phép điều chỉnh nhanh chóng trong nhiếp ảnh.
he loaded the presets to enhance the audio quality.
Anh ấy đã tải các cài đặt sẵn để nâng cao chất lượng âm thanh.
using presets can save time during video editing.
Việc sử dụng cài đặt sẵn có thể tiết kiệm thời gian trong quá trình chỉnh sửa video.
she created custom presets for her graphic design work.
Cô ấy đã tạo các cài đặt sẵn tùy chỉnh cho công việc thiết kế đồ họa của mình.
presets can be modified to suit individual preferences.
Các cài đặt sẵn có thể được sửa đổi để phù hợp với sở thích cá nhân.
many musicians rely on presets for their performances.
Nhiều nhạc sĩ dựa vào cài đặt sẵn cho các buổi biểu diễn của họ.
he shared his presets with the online community.
Anh ấy đã chia sẻ các cài đặt sẵn của mình với cộng đồng trực tuyến.
adjusting the presets can lead to better results.
Việc điều chỉnh các cài đặt sẵn có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay