set parameters
thiết lập tham số
adjust parameters
điều chỉnh tham số
define parameters
xác định tham số
parameters matter
tham số quan trọng
parameters changed
tham số đã thay đổi
parameters set
tham số đã được thiết lập
varying parameters
tham số khác nhau
initial parameters
tham số ban đầu
key parameters
tham số quan trọng
parameters used
tham số được sử dụng
we need to adjust the parameters of the model for better accuracy.
Chúng ta cần điều chỉnh các tham số của mô hình để có độ chính xác tốt hơn.
the system allows users to configure various parameters.
Hệ thống cho phép người dùng cấu hình các tham số khác nhau.
the experiment involved testing different sets of parameters.
Thí nghiệm liên quan đến việc kiểm tra các bộ tham số khác nhau.
the software's parameters can be customized to suit individual needs.
Các tham số của phần mềm có thể được tùy chỉnh để phù hợp với nhu cầu của từng người.
careful selection of parameters is crucial for optimal performance.
Việc lựa chọn tham số cẩn thận là rất quan trọng để có hiệu suất tối ưu.
the algorithm's parameters were optimized using gradient descent.
Các tham số của thuật toán đã được tối ưu hóa bằng phương pháp gradient descent.
the project's success depends on defining the right parameters.
Sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc xác định các tham số phù hợp.
the engineer fine-tuned the machine's operating parameters.
Kỹ sư đã tinh chỉnh các tham số vận hành của máy.
the simulation results are sensitive to the input parameters.
Kết quả mô phỏng nhạy cảm với các tham số đầu vào.
we analyzed the impact of varying the parameters.
Chúng tôi đã phân tích tác động của việc thay đổi các tham số.
the default parameters provide a reasonable starting point.
Các tham số mặc định cung cấp một điểm khởi đầu hợp lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay