president-elect

[Mỹ]/ˈprɛzɪdənt ɪˌlɛkt/
[Anh]/ˈprɛzɪdənt ɪˌlɛkt/

Dịch

n. a person who has been elected president but has not yet taken office
n. người đã được bầu làm tổng thống nhưng vẫn chưa nhậm chức
Các dạng của từ
số nhiềupresident-elects

Cụm từ & Cách kết hợp

president-elect biden

tổng thống đắc cử biden

new president-elect

tổng thống đắc cử mới

elect president-elect

tổng thống đắc cử

president-elect’s speech

diễn văn của tổng thống đắc cử

welcoming president-elect

chào mừng tổng thống đắc cử

meeting president-elect

gặp gỡ tổng thống đắc cử

transitioning president-elect

chuyển đổi tổng thống đắc cử

supporting president-elect

ủng hộ tổng thống đắc cử

naming president-elect

chỉ định tổng thống đắc cử

future president-elect

tổng thống đắc cử trong tương lai

Câu ví dụ

the president-elect announced his economic plan to the nation.

tổng thống đắc cử đã công bố kế hoạch kinh tế của mình với quốc dân.

transition teams are working to ensure a smooth handover for the president-elect.

các đội chuyển giao đang nỗ lực đảm bảo quá trình chuyển giao quyền lực diễn ra suôn sẻ cho tổng thống đắc cử.

the president-elect met with foreign leaders to discuss global challenges.

tổng thống đắc cử đã gặp gỡ các nhà lãnh đạo nước ngoài để thảo luận về những thách thức toàn cầu.

many americans are eager to see what policies the president-elect will implement.

rất nhiều người dân Mỹ nóng lòng muốn xem những chính sách mà tổng thống đắc cử sẽ thực hiện.

the president-elect delivered a victory speech accepting the election results.

tổng thống đắc cử đã đọc bài phát biểu chiến thắng, chấp nhận kết quả bầu cử.

the president-elect nominated several individuals for key cabinet positions.

tổng thống đắc cử đã đề cử một số cá nhân cho các vị trí quan trọng trong nội các.

the president-elect faces significant challenges in uniting the country.

tổng thống đắc cử phải đối mặt với những thách thức đáng kể trong việc thống nhất đất nước.

media outlets are closely following the president-elect's every move.

các phương tiện truyền thông đang theo dõi chặt chẽ mọi động thái của tổng thống đắc cử.

the president-elect outlined his vision for the future during a press conference.

tổng thống đắc cử đã phác thảo tầm nhìn của mình về tương lai trong một cuộc họp báo.

the president-elect is assembling a team of advisors to guide his administration.

tổng thống đắc cử đang tập hợp một đội ngũ cố vấn để hướng dẫn chính quyền của mình.

the president-elect expressed gratitude to his supporters and volunteers.

tổng thống đắc cử bày tỏ lòng biết ơn đối với những người ủng hộ và tình nguyện viên của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay