presshouses

[Mỹ]/ˈpreshaʊzɪz/
[Anh]/ˈprɛshaʊzɪz/

Dịch

n. số nhiều của presshouse; nơi thực hiện việc ép hoặc nghiền, như phòng ép nho trong sản xuất rượu vang; tòa nhà hoặc nơi làm việc của các nhà báo; câu lạc bộ báo chí hoặc trụ sở báo chí; văn phòng báo chí, đặc biệt là các văn phòng tin tức chính thức như Văn phòng Báo chí Nhà Trắng.

Cụm từ & Cách kết hợp

the presshouses

những xưởng in

abandoned presshouses

những xưởng in bỏ hoang

old presshouses

những xưởng in cũ

these presshouses

nững xưởng in này

presshouses today

những xưởng in ngày nay

presshouses are

những xưởng in là

presshouses built

những xưởng in được xây dựng

historic presshouses

những xưởng in mang tính lịch sử

Câu ví dụ

many renowned presshouses have digitalized their archives.

Nhiều nhà xuất bản nổi tiếng đã số hóa kho lưu trữ của họ.

independent presshouses often focus on niche markets.

Các nhà xuất bản độc lập thường tập trung vào thị trường chuyên biệt.

the presshouses collaborate on joint publishing projects.

Các nhà xuất bản hợp tác trên các dự án xuất bản chung.

small presshouses struggle with distribution costs.

Các nhà xuất bản nhỏ gặp khó khăn với chi phí phân phối.

traditional presshouses are adapting to e-books.

Các nhà xuất bản truyền thống đang thích nghi với sách điện tử.

several presshouses have closed due to financial pressures.

Một số nhà xuất bản đã đóng cửa do áp lực tài chính.

the presshouses attending the fair represent diverse genres.

Các nhà xuất bản tham dự hội chợ đại diện cho nhiều thể loại khác nhau.

academic presshouses publish peer-reviewed research.

Các nhà xuất bản học thuật xuất bản các nghiên cứu được đánh giá đồng đẳng.

children's presshouses prioritize colorful illustrations.

Các nhà xuất bản trẻ em ưu tiên minh họa màu sắc.

literary presshouses nurture emerging writers.

Các nhà xuất bản văn học nuôi dưỡng các nhà văn mới nổi.

the presshouses agreed on fair royalty rates.

Các nhà xuất bản đã đồng ý về tỷ lệ hoa hồng công bằng.

regional presshouses preserve local cultural heritage.

Các nhà xuất bản khu vực bảo tồn di sản văn hóa địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay