pressings

[Mỹ]/[ˈpresɪŋz]/
[Anh]/[ˈprɛsɪŋz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động ấn; áp lực; sự ấn hoặc làm phẳng; bản ghi được in trên vinyl.

Cụm từ & Cách kết hợp

record pressings

ấn nén bản ghi

vinyl pressings

ấn nén vinyl

pressing forward

tiến về phía trước

pressing matters

các vấn đề cấp bách

pressing need

nhu cầu cấp thiết

pressing issues

các vấn đề đang đối mặt

pressing on

tiếp tục

pressing concerns

những lo ngại cấp bách

pressing deadline

thời hạn chót

pressing case

trường hợp cấp bách

Câu ví dụ

the bakery sells delicious apple pressings during the fall season.

Tiệm bánh bán nước ép táo thơm ngon trong mùa thu.

we need to check the quality of the orange pressings before bottling them.

Chúng ta cần kiểm tra chất lượng nước ép cam trước khi đóng chai.

the vineyard uses modern pressings to extract the juice from the grapes.

Vườn nho sử dụng các thiết bị ép hiện đại để chiết xuất nước ép từ nho.

the fruit pressings were surprisingly sweet and refreshing on a hot day.

Nước ép trái cây thật bất ngờ ngọt và sảng khoái vào một ngày nóng.

he carefully monitored the grape pressings for optimal sugar content.

Anh ta cẩn thận theo dõi quá trình ép nho để đạt được hàm lượng đường tối ưu.

the small-scale pressings allowed for a more artisanal cider production.

Quy trình ép nhỏ gọn cho phép sản xuất rượu táo thủ công hơn.

they experimented with different fruit pressings to create unique flavor combinations.

Họ thử nghiệm với các loại nước ép trái cây khác nhau để tạo ra sự kết hợp hương vị độc đáo.

the juice from the apple pressings was used to make homemade cider.

Nước ép từ nước ép táo được sử dụng để làm rượu táo tự làm.

the farmer’s traditional pressings method produced a rich, flavorful juice.

Phương pháp ép truyền thống của người nông dân tạo ra một loại nước ép giàu hương vị.

storing the pressings in a cool, dark place helps preserve their flavor.

Lưu trữ nước ép ở nơi mát, tối giúp bảo quản hương vị của chúng.

the company invested in new pressings equipment to increase production capacity.

Công ty đã đầu tư vào thiết bị ép mới để tăng năng suất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay