prestiges in society
uy tín trong xã hội
prestiges of success
uy tín của thành công
prestiges of education
uy tín của giáo dục
prestiges of wealth
uy tín của sự giàu có
prestiges of culture
uy tín của văn hóa
prestiges in business
uy tín trong kinh doanh
prestiges of leadership
uy tín của lãnh đạo
prestiges of tradition
uy tín của truyền thống
prestiges of art
uy tín của nghệ thuật
prestiges of profession
uy tín của nghề nghiệp
many universities have high prestiges in their respective fields.
nhiều trường đại học có uy tín cao trong lĩnh vực tương ứng của họ.
his family has a long history of prestiges in the community.
gia đình anh ấy có một lịch sử lâu dài về uy tín trong cộng đồng.
she earned her prestiges through years of hard work.
cô ấy đã có được uy tín của mình sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
the company is known for its prestiges in innovative technology.
công ty được biết đến với uy tín của mình trong lĩnh vực công nghệ sáng tạo.
prestiges can greatly influence job opportunities.
uy tín có thể ảnh hưởng lớn đến cơ hội việc làm.
he is seeking to enhance his prestiges in the industry.
anh ấy đang tìm cách nâng cao uy tín của mình trong ngành.
prestiges are often built over many years of dedication.
uy tín thường được xây dựng qua nhiều năm cống hiến.
in academia, prestiges can lead to more funding opportunities.
trong giới học thuật, uy tín có thể dẫn đến nhiều cơ hội tài trợ hơn.
they invited him to speak due to his prestiges in research.
họ đã mời anh ấy phát biểu vì uy tín của anh ấy trong nghiên cứu.
prestiges are important for attracting top talent.
uy tín rất quan trọng để thu hút nhân tài hàng đầu.
prestiges in society
uy tín trong xã hội
prestiges of success
uy tín của thành công
prestiges of education
uy tín của giáo dục
prestiges of wealth
uy tín của sự giàu có
prestiges of culture
uy tín của văn hóa
prestiges in business
uy tín trong kinh doanh
prestiges of leadership
uy tín của lãnh đạo
prestiges of tradition
uy tín của truyền thống
prestiges of art
uy tín của nghệ thuật
prestiges of profession
uy tín của nghề nghiệp
many universities have high prestiges in their respective fields.
nhiều trường đại học có uy tín cao trong lĩnh vực tương ứng của họ.
his family has a long history of prestiges in the community.
gia đình anh ấy có một lịch sử lâu dài về uy tín trong cộng đồng.
she earned her prestiges through years of hard work.
cô ấy đã có được uy tín của mình sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
the company is known for its prestiges in innovative technology.
công ty được biết đến với uy tín của mình trong lĩnh vực công nghệ sáng tạo.
prestiges can greatly influence job opportunities.
uy tín có thể ảnh hưởng lớn đến cơ hội việc làm.
he is seeking to enhance his prestiges in the industry.
anh ấy đang tìm cách nâng cao uy tín của mình trong ngành.
prestiges are often built over many years of dedication.
uy tín thường được xây dựng qua nhiều năm cống hiến.
in academia, prestiges can lead to more funding opportunities.
trong giới học thuật, uy tín có thể dẫn đến nhiều cơ hội tài trợ hơn.
they invited him to speak due to his prestiges in research.
họ đã mời anh ấy phát biểu vì uy tín của anh ấy trong nghiên cứu.
prestiges are important for attracting top talent.
uy tín rất quan trọng để thu hút nhân tài hàng đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay