presynaptic terminal
màng tận tiếp synap
presynaptic neuron
nơ-ron tận tiếp synap
presynaptic vesicles
bào túi tận tiếp synap
a presynaptic nerve fiber; a presynaptic stimulus.
một sợi thần kinh trước synap; một kích thích trước synap.
It seems reasonable to conclude that Toosendanin is a presynaptic blocking agent.
Có vẻ hợp lý khi kết luận rằng Toosendanin là một chất ức chế trước synap.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay