| số nhiều | pretentions |
without pretention
Không có sự ngạo mạn
lack of pretention
Thiếu sự ngạo mạn
pretention to culture
Sự ngạo mạn đối với văn hóa
a certain pretention
Một chút ngạo mạn
air of pretention
Tư thế ngạo mạn
false pretention
Sự ngạo mạn giả tạo
artistic pretention
Sự ngạo mạn nghệ thuật
social pretention
Sự ngạo mạn xã hội
intellectual pretention
Sự ngạo mạn trí tuệ
marked by pretention
Được đánh dấu bởi sự ngạo mạn
she writes with elegance without pretention.
Cô ấy viết một cách thanh lịch mà không có sự giả tạo.
he has no pretention to authority.
Anh ấy không có sự giả tạo về quyền lực.
the movie's style is full of pretention.
Phong cách của bộ phim đầy sự giả tạo.
she rejected all pretention in her art.
Cô ấy từ chối tất cả sự giả tạo trong nghệ thuật của mình.
he spoke without any pretention.
Anh ấy nói mà không có sự giả tạo nào.
the design avoids all pretention.
Thiết kế tránh tất cả sự giả tạo.
her success came without pretention.
Thành công của cô ấy đến mà không có sự giả tạo.
true elegance comes without pretention.
Thanh lịch thực sự đến mà không có sự giả tạo.
his humble nature has no pretention.
Tính cách khiêm tốn của anh ấy không có sự giả tạo.
the artist is known for working without pretention.
Nghệ sĩ này nổi tiếng với việc làm việc mà không có sự giả tạo.
she approached her work with simplicity, without pretention.
Cô ấy tiếp cận công việc của mình một cách đơn giản, không có sự giả tạo.
he maintains his dignity without pretention.
Anh ấy duy trì sự tôn trọng của mình mà không có sự giả tạo.
without pretention
Không có sự ngạo mạn
lack of pretention
Thiếu sự ngạo mạn
pretention to culture
Sự ngạo mạn đối với văn hóa
a certain pretention
Một chút ngạo mạn
air of pretention
Tư thế ngạo mạn
false pretention
Sự ngạo mạn giả tạo
artistic pretention
Sự ngạo mạn nghệ thuật
social pretention
Sự ngạo mạn xã hội
intellectual pretention
Sự ngạo mạn trí tuệ
marked by pretention
Được đánh dấu bởi sự ngạo mạn
she writes with elegance without pretention.
Cô ấy viết một cách thanh lịch mà không có sự giả tạo.
he has no pretention to authority.
Anh ấy không có sự giả tạo về quyền lực.
the movie's style is full of pretention.
Phong cách của bộ phim đầy sự giả tạo.
she rejected all pretention in her art.
Cô ấy từ chối tất cả sự giả tạo trong nghệ thuật của mình.
he spoke without any pretention.
Anh ấy nói mà không có sự giả tạo nào.
the design avoids all pretention.
Thiết kế tránh tất cả sự giả tạo.
her success came without pretention.
Thành công của cô ấy đến mà không có sự giả tạo.
true elegance comes without pretention.
Thanh lịch thực sự đến mà không có sự giả tạo.
his humble nature has no pretention.
Tính cách khiêm tốn của anh ấy không có sự giả tạo.
the artist is known for working without pretention.
Nghệ sĩ này nổi tiếng với việc làm việc mà không có sự giả tạo.
she approached her work with simplicity, without pretention.
Cô ấy tiếp cận công việc của mình một cách đơn giản, không có sự giả tạo.
he maintains his dignity without pretention.
Anh ấy duy trì sự tôn trọng của mình mà không có sự giả tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay