pretention

[Mỹ]/prɪˈtenʃən/
[Anh]/prɪˈtenʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động giả vờ hoặc đưa ra một tuyên bố; Căng lực trước (thuật ngữ kỹ thuật)
Các dạng của từ
số nhiềupretentions

Cụm từ & Cách kết hợp

without pretention

Không có sự ngạo mạn

lack of pretention

Thiếu sự ngạo mạn

pretention to culture

Sự ngạo mạn đối với văn hóa

a certain pretention

Một chút ngạo mạn

air of pretention

Tư thế ngạo mạn

false pretention

Sự ngạo mạn giả tạo

artistic pretention

Sự ngạo mạn nghệ thuật

social pretention

Sự ngạo mạn xã hội

intellectual pretention

Sự ngạo mạn trí tuệ

marked by pretention

Được đánh dấu bởi sự ngạo mạn

Câu ví dụ

she writes with elegance without pretention.

Cô ấy viết một cách thanh lịch mà không có sự giả tạo.

he has no pretention to authority.

Anh ấy không có sự giả tạo về quyền lực.

the movie's style is full of pretention.

Phong cách của bộ phim đầy sự giả tạo.

she rejected all pretention in her art.

Cô ấy từ chối tất cả sự giả tạo trong nghệ thuật của mình.

he spoke without any pretention.

Anh ấy nói mà không có sự giả tạo nào.

the design avoids all pretention.

Thiết kế tránh tất cả sự giả tạo.

her success came without pretention.

Thành công của cô ấy đến mà không có sự giả tạo.

true elegance comes without pretention.

Thanh lịch thực sự đến mà không có sự giả tạo.

his humble nature has no pretention.

Tính cách khiêm tốn của anh ấy không có sự giả tạo.

the artist is known for working without pretention.

Nghệ sĩ này nổi tiếng với việc làm việc mà không có sự giả tạo.

she approached her work with simplicity, without pretention.

Cô ấy tiếp cận công việc của mình một cách đơn giản, không có sự giả tạo.

he maintains his dignity without pretention.

Anh ấy duy trì sự tôn trọng của mình mà không có sự giả tạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay