prettifies the room
làm đẹp căn phòng
prettifies the garden
làm đẹp khu vườn
prettifies the dress
làm đẹp chiếc váy
prettifies the image
làm đẹp hình ảnh
prettifies the website
làm đẹp trang web
prettifies the design
làm đẹp thiết kế
prettifies the report
làm đẹp báo cáo
prettifies the presentation
làm đẹp bản trình bày
prettifies the layout
làm đẹp bố cục
prettifies the text
làm đẹp văn bản
the artist prettifies her paintings with bright colors.
nghệ sĩ làm cho những bức tranh của cô ấy thêm đẹp bằng những màu sắc tươi sáng.
she prettifies her garden with colorful flowers.
cô ấy làm cho khu vườn của mình thêm đẹp bằng những bông hoa đầy màu sắc.
the designer prettifies the room with elegant decor.
nhà thiết kế làm cho căn phòng thêm đẹp bằng cách trang trí thanh lịch.
he prettifies his presentation with engaging visuals.
anh ấy làm cho bài thuyết trình của mình thêm hấp dẫn bằng những hình ảnh trực quan.
the makeup artist prettifies the model for the photoshoot.
nguyên cứu trang điểm làm cho người mẫu thêm xinh đẹp cho buổi chụp ảnh.
they prettify the streets with festive decorations.
họ làm cho những con phố thêm đẹp bằng những đồ trang trí lễ hội.
she prettifies her outfit with stylish accessories.
cô ấy làm cho bộ trang phục của mình thêm đẹp bằng những phụ kiện thời trang.
the chef prettifies the dish with a garnish.
đầu bếp làm cho món ăn thêm đẹp bằng một lớp phủ.
he prettifies his writing with poetic language.
anh ấy làm cho bài viết của mình thêm đẹp bằng ngôn ngữ thơ mộng.
she prettifies her social media posts with filters.
cô ấy làm cho các bài đăng trên mạng xã hội của mình thêm đẹp bằng các bộ lọc.
prettifies the room
làm đẹp căn phòng
prettifies the garden
làm đẹp khu vườn
prettifies the dress
làm đẹp chiếc váy
prettifies the image
làm đẹp hình ảnh
prettifies the website
làm đẹp trang web
prettifies the design
làm đẹp thiết kế
prettifies the report
làm đẹp báo cáo
prettifies the presentation
làm đẹp bản trình bày
prettifies the layout
làm đẹp bố cục
prettifies the text
làm đẹp văn bản
the artist prettifies her paintings with bright colors.
nghệ sĩ làm cho những bức tranh của cô ấy thêm đẹp bằng những màu sắc tươi sáng.
she prettifies her garden with colorful flowers.
cô ấy làm cho khu vườn của mình thêm đẹp bằng những bông hoa đầy màu sắc.
the designer prettifies the room with elegant decor.
nhà thiết kế làm cho căn phòng thêm đẹp bằng cách trang trí thanh lịch.
he prettifies his presentation with engaging visuals.
anh ấy làm cho bài thuyết trình của mình thêm hấp dẫn bằng những hình ảnh trực quan.
the makeup artist prettifies the model for the photoshoot.
nguyên cứu trang điểm làm cho người mẫu thêm xinh đẹp cho buổi chụp ảnh.
they prettify the streets with festive decorations.
họ làm cho những con phố thêm đẹp bằng những đồ trang trí lễ hội.
she prettifies her outfit with stylish accessories.
cô ấy làm cho bộ trang phục của mình thêm đẹp bằng những phụ kiện thời trang.
the chef prettifies the dish with a garnish.
đầu bếp làm cho món ăn thêm đẹp bằng một lớp phủ.
he prettifies his writing with poetic language.
anh ấy làm cho bài viết của mình thêm đẹp bằng ngôn ngữ thơ mộng.
she prettifies her social media posts with filters.
cô ấy làm cho các bài đăng trên mạng xã hội của mình thêm đẹp bằng các bộ lọc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay