prevacid

[Mỹ]//ˈprɛvəsɪd//
[Anh]//ˈprɛvəsɪd//
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềuprevacids

Cụm từ & Cách kết hợp

prevacid solutab

take prevacid

prevacid 24hr

prevacid side effects

generic prevacid

prevacid dosage

prevacid coupon

prevacid and pregnancy

prevacid over counter

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay