pricier

[Mỹ]/ˈpraɪsiər/
[Anh]/ˈpraɪsiər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đắt hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

pricier items

các mặt hàng đắt hơn

pricier options

các lựa chọn đắt hơn

pricier brands

các thương hiệu đắt hơn

pricier products

các sản phẩm đắt hơn

pricier services

các dịch vụ đắt hơn

pricier meals

các bữa ăn đắt hơn

pricier tickets

các vé đắt hơn

pricier experiences

các trải nghiệm đắt hơn

pricier alternatives

các lựa chọn thay thế đắt hơn

Câu ví dụ

the new smartphone is pricier than the previous model.

điện thoại thông minh mới có giá cao hơn so với mẫu trước.

luxury hotels are generally pricier during the holiday season.

các khách sạn sang trọng thường có giá cao hơn trong mùa lễ.

buying organic food tends to be pricier than conventional options.

mua thực phẩm hữu cơ thường có xu hướng đắt hơn các lựa chọn thông thường.

in this area, rent is getting pricier each year.

ở khu vực này, giá thuê đang ngày càng cao mỗi năm.

electric cars are becoming pricier due to increased demand.

xe điện đang trở nên đắt đỏ hơn do nhu cầu tăng cao.

the designer handbag is much pricier than the regular ones.

túi thiết kế có giá cao hơn nhiều so với những chiếc thông thường.

dining at that restaurant is pricier than i expected.

ăn tối tại nhà hàng đó đắt hơn tôi dự kiến.

prices for concert tickets have become much pricier lately.

giá vé hòa nhạc đã trở nên đắt đỏ hơn trong thời gian gần đây.

choosing a pricier option often means better quality.

chọn một lựa chọn đắt hơn thường có nghĩa là chất lượng tốt hơn.

some people believe that pricier products are worth the investment.

một số người tin rằng những sản phẩm đắt tiền hơn đáng để đầu tư.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay