costlier

[Mỹ]/[ˈkɒstə]/
[Anh]/[ˈkɒstər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Đắt hơn.
adj. Đắt hơn; tốn kém hơn; liên quan đến chi phí hoặc tổn phí lớn hơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

costlier than expected

đắt hơn dự kiến

much costlier

đắt hơn nhiều

costlier option

lựa chọn đắt hơn

becoming costlier

đang trở nên đắt hơn

costlier repairs

sửa chữa đắt hơn

far costlier

đắt hơn rất nhiều

costlier alternative

lựa chọn thay thế đắt hơn

considerably costlier

đắt hơn đáng kể

costlier materials

vật liệu đắt hơn

costlier now

đắt hơn bây giờ

Câu ví dụ

the new phone is significantly costlier than the older model.

Chiếc điện thoại mới đắt hơn đáng kể so với kiểu máy cũ.

healthcare is becoming increasingly costlier for many families.

Việc chăm sóc sức khỏe ngày càng trở nên đắt đỏ hơn đối với nhiều gia đình.

shipping costs were costlier than initially estimated.

Chi phí vận chuyển cao hơn dự kiến ban đầu.

investing in renewable energy can be costlier upfront.

Đầu tư vào năng lượng tái tạo có thể tốn kém hơn ban đầu.

the imported goods were costlier due to import taxes.

Hàng hóa nhập khẩu đắt hơn do thuế nhập khẩu.

maintaining an older car can be costlier in the long run.

Việc bảo trì một chiếc xe cũ có thể tốn kém hơn về lâu dài.

organic produce is often costlier than conventionally grown food.

Thực phẩm hữu cơ thường đắt hơn thực phẩm trồng theo phương pháp truyền thống.

legal representation can be costlier than settling out of court.

Việc có đại diện pháp lý có thể đắt hơn so với việc giải quyết ngoài tòa án.

the project became costlier as unforeseen issues arose.

Dự án trở nên đắt đỏ hơn khi những vấn đề không lường trước được phát sinh.

higher education is costlier now than it was decades ago.

Giáo dục đại học đắt đỏ hơn bây giờ so với hàng thập kỷ trước.

building a custom home is costlier than buying a pre-built one.

Xây một ngôi nhà tùy chỉnh đắt hơn so với mua một ngôi nhà đã xây sẵn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay