costlier than expected
đắt hơn dự kiến
much costlier
đắt hơn nhiều
costlier option
lựa chọn đắt hơn
becoming costlier
đang trở nên đắt hơn
costlier repairs
sửa chữa đắt hơn
far costlier
đắt hơn rất nhiều
costlier alternative
lựa chọn thay thế đắt hơn
considerably costlier
đắt hơn đáng kể
costlier materials
vật liệu đắt hơn
costlier now
đắt hơn bây giờ
the new phone is significantly costlier than the older model.
Chiếc điện thoại mới đắt hơn đáng kể so với kiểu máy cũ.
healthcare is becoming increasingly costlier for many families.
Việc chăm sóc sức khỏe ngày càng trở nên đắt đỏ hơn đối với nhiều gia đình.
shipping costs were costlier than initially estimated.
Chi phí vận chuyển cao hơn dự kiến ban đầu.
investing in renewable energy can be costlier upfront.
Đầu tư vào năng lượng tái tạo có thể tốn kém hơn ban đầu.
the imported goods were costlier due to import taxes.
Hàng hóa nhập khẩu đắt hơn do thuế nhập khẩu.
maintaining an older car can be costlier in the long run.
Việc bảo trì một chiếc xe cũ có thể tốn kém hơn về lâu dài.
organic produce is often costlier than conventionally grown food.
Thực phẩm hữu cơ thường đắt hơn thực phẩm trồng theo phương pháp truyền thống.
legal representation can be costlier than settling out of court.
Việc có đại diện pháp lý có thể đắt hơn so với việc giải quyết ngoài tòa án.
the project became costlier as unforeseen issues arose.
Dự án trở nên đắt đỏ hơn khi những vấn đề không lường trước được phát sinh.
higher education is costlier now than it was decades ago.
Giáo dục đại học đắt đỏ hơn bây giờ so với hàng thập kỷ trước.
building a custom home is costlier than buying a pre-built one.
Xây một ngôi nhà tùy chỉnh đắt hơn so với mua một ngôi nhà đã xây sẵn.
costlier than expected
đắt hơn dự kiến
much costlier
đắt hơn nhiều
costlier option
lựa chọn đắt hơn
becoming costlier
đang trở nên đắt hơn
costlier repairs
sửa chữa đắt hơn
far costlier
đắt hơn rất nhiều
costlier alternative
lựa chọn thay thế đắt hơn
considerably costlier
đắt hơn đáng kể
costlier materials
vật liệu đắt hơn
costlier now
đắt hơn bây giờ
the new phone is significantly costlier than the older model.
Chiếc điện thoại mới đắt hơn đáng kể so với kiểu máy cũ.
healthcare is becoming increasingly costlier for many families.
Việc chăm sóc sức khỏe ngày càng trở nên đắt đỏ hơn đối với nhiều gia đình.
shipping costs were costlier than initially estimated.
Chi phí vận chuyển cao hơn dự kiến ban đầu.
investing in renewable energy can be costlier upfront.
Đầu tư vào năng lượng tái tạo có thể tốn kém hơn ban đầu.
the imported goods were costlier due to import taxes.
Hàng hóa nhập khẩu đắt hơn do thuế nhập khẩu.
maintaining an older car can be costlier in the long run.
Việc bảo trì một chiếc xe cũ có thể tốn kém hơn về lâu dài.
organic produce is often costlier than conventionally grown food.
Thực phẩm hữu cơ thường đắt hơn thực phẩm trồng theo phương pháp truyền thống.
legal representation can be costlier than settling out of court.
Việc có đại diện pháp lý có thể đắt hơn so với việc giải quyết ngoài tòa án.
the project became costlier as unforeseen issues arose.
Dự án trở nên đắt đỏ hơn khi những vấn đề không lường trước được phát sinh.
higher education is costlier now than it was decades ago.
Giáo dục đại học đắt đỏ hơn bây giờ so với hàng thập kỷ trước.
building a custom home is costlier than buying a pre-built one.
Xây một ngôi nhà tùy chỉnh đắt hơn so với mua một ngôi nhà đã xây sẵn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay