| số nhiều | prickers |
thorn pricker
bẫy gai
needle pricker
bẫy kim
rose pricker
bẫy hoa hồng
pricker bush
cây bụi có gai
pricker plant
cây có gai
skin pricker
bẫy da
pricker tool
dụng cụ lấy gai
pricker vine
cây leo có gai
pricker wire
dây thép gai
pricker pad
miếng lót gai
the pricker is essential for gardening tasks.
vật nhọn là cần thiết cho các công việc làm vườn.
she used a pricker to remove thorns from the rose bush.
Cô ấy đã sử dụng một vật nhọn để loại bỏ gai khỏi cây hoa hồng.
the pricker helped him fix the punctured tire.
Vật nhọn đã giúp anh ấy sửa lốp xe bị thủng.
he always carries a pricker in his toolbox.
Anh ấy luôn mang theo một vật nhọn trong hộp dụng cụ của mình.
using a pricker can make sewing easier.
Việc sử dụng vật nhọn có thể giúp việc may dễ dàng hơn.
she felt a pricker of pain in her finger.
Cô ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở ngón tay.
the pricker was useful for crafting projects.
Vật nhọn rất hữu ích cho các dự án thủ công.
he pricked his finger with the pricker by accident.
Anh ấy vô tình đâm ngón tay bằng vật nhọn.
the pricker is designed to make precise holes.
Vật nhọn được thiết kế để tạo ra các lỗ chính xác.
she felt a sudden pricker of anxiety before the exam.
Cô ấy cảm thấy một cơn lo lắng đột ngột trước kỳ thi.
thorn pricker
bẫy gai
needle pricker
bẫy kim
rose pricker
bẫy hoa hồng
pricker bush
cây bụi có gai
pricker plant
cây có gai
skin pricker
bẫy da
pricker tool
dụng cụ lấy gai
pricker vine
cây leo có gai
pricker wire
dây thép gai
pricker pad
miếng lót gai
the pricker is essential for gardening tasks.
vật nhọn là cần thiết cho các công việc làm vườn.
she used a pricker to remove thorns from the rose bush.
Cô ấy đã sử dụng một vật nhọn để loại bỏ gai khỏi cây hoa hồng.
the pricker helped him fix the punctured tire.
Vật nhọn đã giúp anh ấy sửa lốp xe bị thủng.
he always carries a pricker in his toolbox.
Anh ấy luôn mang theo một vật nhọn trong hộp dụng cụ của mình.
using a pricker can make sewing easier.
Việc sử dụng vật nhọn có thể giúp việc may dễ dàng hơn.
she felt a pricker of pain in her finger.
Cô ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở ngón tay.
the pricker was useful for crafting projects.
Vật nhọn rất hữu ích cho các dự án thủ công.
he pricked his finger with the pricker by accident.
Anh ấy vô tình đâm ngón tay bằng vật nhọn.
the pricker is designed to make precise holes.
Vật nhọn được thiết kế để tạo ra các lỗ chính xác.
she felt a sudden pricker of anxiety before the exam.
Cô ấy cảm thấy một cơn lo lắng đột ngột trước kỳ thi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay