prickets

[Mỹ]/ˈprɪkɪt/
[Anh]/ˈprɪkɪt/

Dịch

n. hươu đực hai tuổi; giá nến

Cụm từ & Cách kết hợp

pricket fence

hàng rào pricket

pricket pole

cột pricket

pricket end

đầu pricket

pricket point

đầu nhọn pricket

pricket stake

cọc pricket

pricket light

đèn pricket

pricket tree

cây pricket

pricket mark

dấu pricket

pricket tip

mẹo pricket

pricket design

thiết kế pricket

Câu ví dụ

a pricket is a young male deer.

một hươu đực non.

the pricket grazed peacefully in the meadow.

con hươu đực non ăn cỏ một cách bình tĩnh trong đồng cỏ.

we spotted a pricket during our hike.

chúng tôi đã nhìn thấy một con hươu đực non trong khi đi bộ đường dài.

the pricket's antlers were just beginning to grow.

sừng của con hươu đực non bắt đầu mọc.

in the spring, prickets are often seen with their mothers.

vào mùa xuân, thường thấy hươu đực non với mẹ của chúng.

hunters are usually cautious around a pricket.

thợ săn thường cẩn thận khi ở gần một con hươu đực non.

the pricket darted into the bushes when it sensed danger.

con hươu đực non vụt chạy vào bụi rậm khi nó cảm thấy nguy hiểm.

photographers love to capture images of a pricket in the wild.

các nhiếp ảnh gia thích chụp ảnh một con hươu đực non trong tự nhiên.

we learned that a pricket is not fully grown until it is two years old.

chúng tôi được biết rằng hươu đực non chưa trưởng thành cho đến khi nó hai tuổi.

the pricket's coat changes color with the seasons.

lớp lông của hươu đực non thay đổi màu sắc theo mùa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay