prideful attitude
thái độ tự cao
prideful behavior
hành vi tự cao
prideful person
người tự cao
prideful stance
thái độ kiêu ngạo
prideful display
sự thể hiện tự cao
prideful remarks
nhận xét tự cao
prideful spirit
tinh thần tự cao
prideful claim
khẳng định tự cao
prideful nature
bản chất tự cao
prideful legacy
di sản tự cao
she was too prideful to admit her mistakes.
Cô ấy quá kiêu hãnh đến mức không thể thừa nhận những sai lầm của mình.
his prideful attitude alienated his friends.
Thái độ kiêu ngạo của anh ấy đã khiến bạn bè xa lánh.
being prideful can prevent personal growth.
Kiêu ngạo có thể ngăn trở sự phát triển cá nhân.
the prideful lion ruled the jungle.
Con sư tử kiêu hãnh đã cai trị khu rừng.
she spoke in a prideful manner about her achievements.
Cô ấy nói một cách kiêu hãnh về những thành tựu của mình.
his prideful nature made him difficult to work with.
Tính cách kiêu ngạo của anh ấy khiến anh ấy khó làm việc cùng.
prideful people often struggle with teamwork.
Những người kiêu ngạo thường gặp khó khăn trong việc hợp tác.
she felt prideful after winning the competition.
Cô ấy cảm thấy kiêu hãnh sau khi chiến thắng trong cuộc thi.
his prideful remarks offended many.
Những lời nhận xét kiêu ngạo của anh ấy đã xúc phạm nhiều người.
to be prideful can lead to isolation.
Kiêu ngạo có thể dẫn đến sự cô lập.
prideful attitude
thái độ tự cao
prideful behavior
hành vi tự cao
prideful person
người tự cao
prideful stance
thái độ kiêu ngạo
prideful display
sự thể hiện tự cao
prideful remarks
nhận xét tự cao
prideful spirit
tinh thần tự cao
prideful claim
khẳng định tự cao
prideful nature
bản chất tự cao
prideful legacy
di sản tự cao
she was too prideful to admit her mistakes.
Cô ấy quá kiêu hãnh đến mức không thể thừa nhận những sai lầm của mình.
his prideful attitude alienated his friends.
Thái độ kiêu ngạo của anh ấy đã khiến bạn bè xa lánh.
being prideful can prevent personal growth.
Kiêu ngạo có thể ngăn trở sự phát triển cá nhân.
the prideful lion ruled the jungle.
Con sư tử kiêu hãnh đã cai trị khu rừng.
she spoke in a prideful manner about her achievements.
Cô ấy nói một cách kiêu hãnh về những thành tựu của mình.
his prideful nature made him difficult to work with.
Tính cách kiêu ngạo của anh ấy khiến anh ấy khó làm việc cùng.
prideful people often struggle with teamwork.
Những người kiêu ngạo thường gặp khó khăn trong việc hợp tác.
she felt prideful after winning the competition.
Cô ấy cảm thấy kiêu hãnh sau khi chiến thắng trong cuộc thi.
his prideful remarks offended many.
Những lời nhận xét kiêu ngạo của anh ấy đã xúc phạm nhiều người.
to be prideful can lead to isolation.
Kiêu ngạo có thể dẫn đến sự cô lập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay