priding oneself
tự hào về bản thân
priding on success
tự hào về thành công
priding in excellence
tự hào về sự xuất sắc
priding on quality
tự hào về chất lượng
priding on tradition
tự hào về truyền thống
priding on heritage
tự hào về di sản
priding in achievements
tự hào về những thành tựu
priding on values
tự hào về các giá trị
priding on service
tự hào về dịch vụ
priding in community
tự hào về cộng đồng
she is priding herself on her cooking skills.
Cô ấy đang tự hào về kỹ năng nấu nướng của mình.
he is priding his team on their recent achievements.
Anh ấy đang tự hào về đội của mình vì những thành tựu gần đây của họ.
the school is priding itself on its academic excellence.
Trường đang tự hào về sự xuất sắc trong học tập của mình.
they are priding themselves on their community service.
Họ đang tự hào về công việc phục vụ cộng đồng của họ.
she is priding herself on her ability to speak multiple languages.
Cô ấy đang tự hào về khả năng nói nhiều ngôn ngữ của mình.
the company is priding itself on its innovative products.
Công ty đang tự hào về các sản phẩm sáng tạo của mình.
he is priding himself on his athletic achievements.
Anh ấy đang tự hào về những thành tựu thể thao của mình.
they are priding themselves on their environmental initiatives.
Họ đang tự hào về các sáng kiến môi trường của họ.
the artist is priding herself on her unique style.
Nghệ sĩ đang tự hào về phong cách độc đáo của mình.
we are priding ourselves on our customer service.
Chúng tôi đang tự hào về dịch vụ khách hàng của chúng tôi.
priding oneself
tự hào về bản thân
priding on success
tự hào về thành công
priding in excellence
tự hào về sự xuất sắc
priding on quality
tự hào về chất lượng
priding on tradition
tự hào về truyền thống
priding on heritage
tự hào về di sản
priding in achievements
tự hào về những thành tựu
priding on values
tự hào về các giá trị
priding on service
tự hào về dịch vụ
priding in community
tự hào về cộng đồng
she is priding herself on her cooking skills.
Cô ấy đang tự hào về kỹ năng nấu nướng của mình.
he is priding his team on their recent achievements.
Anh ấy đang tự hào về đội của mình vì những thành tựu gần đây của họ.
the school is priding itself on its academic excellence.
Trường đang tự hào về sự xuất sắc trong học tập của mình.
they are priding themselves on their community service.
Họ đang tự hào về công việc phục vụ cộng đồng của họ.
she is priding herself on her ability to speak multiple languages.
Cô ấy đang tự hào về khả năng nói nhiều ngôn ngữ của mình.
the company is priding itself on its innovative products.
Công ty đang tự hào về các sản phẩm sáng tạo của mình.
he is priding himself on his athletic achievements.
Anh ấy đang tự hào về những thành tựu thể thao của mình.
they are priding themselves on their environmental initiatives.
Họ đang tự hào về các sáng kiến môi trường của họ.
the artist is priding herself on her unique style.
Nghệ sĩ đang tự hào về phong cách độc đáo của mình.
we are priding ourselves on our customer service.
Chúng tôi đang tự hào về dịch vụ khách hàng của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay