glorifying

[US]/ˈɡlɔːrɪfaɪɪŋ/
[UK]/ˈɡlɔːrɪfaɪɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

v. hành động khen ngợi hoặc tôn vinh ai đó hoặc một cái gì đó; làm cho một cái gì đó có vẻ tốt hơn hoặc quan trọng hơn so với thực tế; làm cho vinh quang hoặc xứng đáng với danh tiếng.

Phrases & Collocations

glorifying violence

tôn vinh bạo lực

glorifying war

tôn vinh chiến tranh

glorifying success

tôn vinh thành công

glorifying poverty

tôn vinh nghèo đói

glorifying crime

tôn vinh tội phạm

glorifying fame

tôn vinh danh tiếng

glorifying beauty

tôn vinh vẻ đẹp

glorifying tradition

tôn vinh truyền thống

glorifying power

tôn vinh quyền lực

glorifying wealth

tôn vinh sự giàu có

Example Sentences

glorifying violence in movies can lead to negative societal impacts.

Việc ca ngợi bạo lực trong phim có thể dẫn đến những tác động tiêu cực đến xã hội.

many artists are criticized for glorifying drug use in their music.

Nhiều nghệ sĩ bị chỉ trích vì ca ngợi việc sử dụng ma túy trong âm nhạc của họ.

some people believe that glorifying historical figures can distort the truth.

Một số người tin rằng việc ca ngợi những nhân vật lịch sử có thể bóp méo sự thật.

glorifying wealth can create unrealistic expectations among young people.

Việc ca ngợi sự giàu có có thể tạo ra những kỳ vọng không thực tế ở giới trẻ.

critics argue that glorifying war in media can desensitize the public.

Các nhà phê bình cho rằng việc ca ngợi chiến tranh trên các phương tiện truyền thông có thể khiến công chúng trở nên chai sạn.

glorifying past achievements can hinder future progress.

Việc ca ngợi những thành tựu trong quá khứ có thể cản trở sự tiến bộ trong tương lai.

some social media influencers are known for glorifying unhealthy lifestyles.

Một số người có ảnh hưởng trên mạng xã hội nổi tiếng vì ca ngợi lối sống không lành mạnh.

glorifying a toxic relationship can prevent individuals from seeking help.

Việc ca ngợi một mối quan hệ độc hại có thể ngăn cản các cá nhân tìm kiếm sự giúp đỡ.

it's important to avoid glorifying failure; instead, we should learn from it.

Điều quan trọng là tránh ca ngợi sự thất bại; thay vào đó, chúng ta nên học hỏi từ nó.

glorifying fame can distract people from the importance of hard work.

Việc ca ngợi sự nổi tiếng có thể khiến mọi người mất tập trung vào tầm quan trọng của công việc chăm chỉ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now