London's primacy as a financial centre.
Vị thế hàng đầu của Luân Đôn như một trung tâm tài chính.
the primacy of the deed over word and thought
sự ưu tiên của hành động so với lời nói và suy nghĩ
the primacy effect is thought to reflect recall from a long-term memory store.
Hiệu ứng ưu tiên được cho là phản ánh khả năng nhớ lại từ kho lưu trữ trí nhớ dài hạn.
A nonrepresentational style that emphasizes emotion,strong color,and giving primacy to the art of painting.
Một phong cách phi biểu tượng nhấn mạnh cảm xúc, màu sắc mạnh mẽ và ưu tiên nghệ thuật hội họa.
Parents, undistracted by the lust for luxury and status, accorded their children primacy in their lives.
Những bậc cha mẹ, không bị xao lãng bởi sự khao khát xa xỉ và địa vị, đã trao cho con cái của họ vị trí hàng đầu trong cuộc sống.
The primacy of customer satisfaction is a top priority for this company.
Sự ưu tiên hàng đầu của sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên hàng đầu của công ty này.
In this culture, the primacy of family values is deeply ingrained.
Trong nền văn hóa này, sự ưu tiên hàng đầu của các giá trị gia đình đã ăn sâu vào tiềm thức.
The primacy of education in shaping young minds cannot be overstated.
Không thể đánh giá thấp tầm quan trọng của giáo dục trong việc định hình tâm trí của những người trẻ tuổi.
The primacy of the rule of law is essential for a functioning democracy.
Sự ưu tiên hàng đầu của pháp quyền là điều cần thiết cho một nền dân chủ hoạt động hiệu quả.
There is a debate about the primacy of nature versus nurture in human development.
Có một cuộc tranh luận về sự ưu tiên hàng đầu của tự nhiên so với nuôi dưỡng trong sự phát triển của con người.
The primacy of safety regulations in the workplace cannot be compromised.
Không thể thỏa hiệp với sự ưu tiên hàng đầu của các quy định an toàn tại nơi làm việc.
The primacy of honesty and integrity in leadership is crucial for gaining trust.
Sự ưu tiên hàng đầu của sự trung thực và liêm chính trong lãnh đạo là điều quan trọng để giành được sự tin tưởng.
The primacy of communication in a healthy relationship cannot be underestimated.
Không thể đánh giá thấp tầm quan trọng của giao tiếp trong một mối quan hệ lành mạnh.
The primacy of teamwork in achieving success is evident in many organizations.
Sự ưu tiên hàng đầu của tinh thần đồng đội trong việc đạt được thành công là điều rõ ràng ở nhiều tổ chức.
The primacy of mental health in overall well-being is gaining more recognition in society.
Sự ưu tiên hàng đầu của sức khỏe tinh thần trong sức khỏe tổng thể đang ngày càng được công nhận trong xã hội.
London's primacy as a financial centre.
Vị thế hàng đầu của Luân Đôn như một trung tâm tài chính.
the primacy of the deed over word and thought
sự ưu tiên của hành động so với lời nói và suy nghĩ
the primacy effect is thought to reflect recall from a long-term memory store.
Hiệu ứng ưu tiên được cho là phản ánh khả năng nhớ lại từ kho lưu trữ trí nhớ dài hạn.
A nonrepresentational style that emphasizes emotion,strong color,and giving primacy to the art of painting.
Một phong cách phi biểu tượng nhấn mạnh cảm xúc, màu sắc mạnh mẽ và ưu tiên nghệ thuật hội họa.
Parents, undistracted by the lust for luxury and status, accorded their children primacy in their lives.
Những bậc cha mẹ, không bị xao lãng bởi sự khao khát xa xỉ và địa vị, đã trao cho con cái của họ vị trí hàng đầu trong cuộc sống.
The primacy of customer satisfaction is a top priority for this company.
Sự ưu tiên hàng đầu của sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên hàng đầu của công ty này.
In this culture, the primacy of family values is deeply ingrained.
Trong nền văn hóa này, sự ưu tiên hàng đầu của các giá trị gia đình đã ăn sâu vào tiềm thức.
The primacy of education in shaping young minds cannot be overstated.
Không thể đánh giá thấp tầm quan trọng của giáo dục trong việc định hình tâm trí của những người trẻ tuổi.
The primacy of the rule of law is essential for a functioning democracy.
Sự ưu tiên hàng đầu của pháp quyền là điều cần thiết cho một nền dân chủ hoạt động hiệu quả.
There is a debate about the primacy of nature versus nurture in human development.
Có một cuộc tranh luận về sự ưu tiên hàng đầu của tự nhiên so với nuôi dưỡng trong sự phát triển của con người.
The primacy of safety regulations in the workplace cannot be compromised.
Không thể thỏa hiệp với sự ưu tiên hàng đầu của các quy định an toàn tại nơi làm việc.
The primacy of honesty and integrity in leadership is crucial for gaining trust.
Sự ưu tiên hàng đầu của sự trung thực và liêm chính trong lãnh đạo là điều quan trọng để giành được sự tin tưởng.
The primacy of communication in a healthy relationship cannot be underestimated.
Không thể đánh giá thấp tầm quan trọng của giao tiếp trong một mối quan hệ lành mạnh.
The primacy of teamwork in achieving success is evident in many organizations.
Sự ưu tiên hàng đầu của tinh thần đồng đội trong việc đạt được thành công là điều rõ ràng ở nhiều tổ chức.
The primacy of mental health in overall well-being is gaining more recognition in society.
Sự ưu tiên hàng đầu của sức khỏe tinh thần trong sức khỏe tổng thể đang ngày càng được công nhận trong xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay