primitivenesses

[Mỹ]/ˈprɪmɪtɪvnəs/
[Anh]/ˈprɪmɪtɪvnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng của việc nguyên thủy; trạng thái của việc đơn giản hoặc không tinh vi

Cụm từ & Cách kết hợp

cultural primitiveness

sự nguyên thủy về văn hóa

primitiveness of nature

sự nguyên thủy của tự nhiên

primitiveness in art

sự nguyên thủy trong nghệ thuật

primitiveness of society

sự nguyên thủy của xã hội

primitiveness of thought

sự nguyên thủy trong tư duy

primitiveness in culture

sự nguyên thủy trong văn hóa

primitiveness of design

sự nguyên thủy trong thiết kế

primitiveness in language

sự nguyên thủy trong ngôn ngữ

primitiveness of technology

sự nguyên thủy của công nghệ

primitiveness in behavior

sự nguyên thủy trong hành vi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay